FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monterrey vs Chivas Guadalajara, 08h05 ngày 06/04
Monterrey
-0.25 0.74
+0.25 0.96
2.5 0.90
u 0.70
2.06
2.76
3.25
-0.25 0.74
+0.25 0.70
1 0.82
u 0.78
VĐQG Mexico » 1
KQBD Monterrey vs Chivas Guadalajara hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monterrey vs Chivas Guadalajara, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monterrey vs Chivas Guadalajara, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monterrey vs Chivas Guadalajara hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monterrey vs Chivas Guadalajara
Kiến tạo: Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
Fernando Ruben Gonzalez PinedaRa sân: Fernando Beltran Cruz
Jonathan PadillaRa sân: Victor Alfonso Guzman
Gilberto Sepulveda Lopez
2 - 1 Roberto Carlos Alvarado Hernandez Kiến tạo: Luis Romo
Ra sân: Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
Alan Pulido IzaguirreRa sân: Javier Hernandez Balcazar, Chicharito
Hugo CamberosRa sân: Cade Cowell
Ra sân: Oliver Torres
Roberto Carlos Alvarado Hernandez
Ra sân: German Berterame
Ra sân: Iker Jareth Fimbres Ochoa
Luis Romo
Jonathan Padilla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monterrey VS Chivas Guadalajara
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monterrey vs Chivas Guadalajara
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monterrey
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 68 | 7.1 | |
| 1 | Esteban Andrada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 47 | 39 | 82.98% | 7 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 59 | 6.9 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 28 | 8 | |
| 19 | Jordi Cortizo de la Piedra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 31 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 19 | 8.4 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 1 | 2 | 77 | 8.1 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 11 | Jose Alfonso Alvarado Perez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 25 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 66 | 7.9 | |
| 204 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 40 | 6.5 |
Chivas Guadalajara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Javier Hernandez Balcazar, Chicharito | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 28 | Fernando Ruben Gonzalez Pineda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 5 | Victor Alfonso Guzman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 25 | Roberto Carlos Alvarado Hernandez | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 49 | 41 | 83.67% | 12 | 0 | 74 | 8.2 | |
| 20 | Fernando Beltran Cruz | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 17 | Luis Romo | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 1 | 66 | 8 | |
| 3 | Gilberto Sepulveda Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 58 | 6.1 | |
| 16 | Cade Cowell | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 30 | 6.1 | |
| 1 | Jose Raul Rangel Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 54 | Miguel Alejandro Gomez Ortiz | Defender | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 31 | Jonathan Padilla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 50 | Mateo Chavez Garcia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 70 | 6.4 | |
| 33 | Raul Alejandro Martinez Ruiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 58 | Hugo Camberos | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

