FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monterrey vs FC Cincinnati, 06h00 ngày 01/08
Monterrey
-0 0.84
+0 0.98
2.5 0.60
u 1.20
2.20
2.45
3.50
-0 0.84
+0 1.15
1.25 1.00
u 0.80
2.75
3.4
2.4
Leagues Cup
KQBD Monterrey vs FC Cincinnati hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monterrey vs FC Cincinnati, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monterrey vs FC Cincinnati, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monterrey vs FC Cincinnati hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monterrey vs FC Cincinnati
0 - 1 Evander da Silva Ferreira Kiến tạo: Gerardo Valenzuela
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monterrey VS FC Cincinnati
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monterrey vs FC Cincinnati
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monterrey
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 65 | 6.4 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 79 | 72 | 91.14% | 4 | 0 | 92 | 8.3 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 2 | 0 | 67 | 6.2 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 3 | 42 | 6.7 | |
| 22 | Luis Alberto Cardenas Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 36 | 5.6 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 3 | 1 | 55 | 6 | |
| 14 | Erick Germain Aguirre Tafolla | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 7 | 0 | 70 | 6.5 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 1 | 66 | 6.5 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 5 | Fidel Ambriz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 57 | 6.2 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 67 | 6.2 |
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 85 | Kei Kamara | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 4 | 21 | 6.7 | |
| 91 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 21 | Matthew Miazga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 48 | 6.9 | |
| 17 | Sergi Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 46 | 7 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ công | 4 | 3 | 3 | 43 | 37 | 86.05% | 4 | 0 | 58 | 9.6 | |
| 13 | Evan Michael Louro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 16 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 65 | 7.7 | |
| 29 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 23 | Lucas Orellano | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 2 | 0 | 49 | 8.2 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 22 | Gerardo Valenzuela | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

