FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monterrey vs Mazatlan FC, 07h00 ngày 18/08
Monterrey
-1.25 0.74
+1.25 0.96
2.5 0.62
u 1.15
1.28
6.60
4.55
-0.5 0.74
+0.5 1.00
1.25 0.98
u 0.83
1.6
7.75
2.58
VĐQG Mexico » 1
KQBD Monterrey vs Mazatlan FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monterrey vs Mazatlan FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monterrey vs Mazatlan FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monterrey vs Mazatlan FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monterrey vs Mazatlan FC
0 - 1 Jose Esquivel
Kiến tạo: Jesus Corona
Kiến tạo: Luis Reyes
Jair DiazRa sân: Jorge Garcia
Yoel BarcenasRa sân: Daniel Hernandez
Jair Diaz
Mauro LainezRa sân: Luiz Eduardo Teodora da Silva
Ra sân: Oliver Torres
Omar Fernando Moreno VillegasRa sân: Jose Esquivel
3 - 2 Omar Fernando Moreno Villegas Kiến tạo: Nicolas Benedetti
Ra sân: Jesus Corona
Ra sân: Lucas Ocampos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monterrey VS Mazatlan FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monterrey vs Mazatlan FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monterrey
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 29 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 5 | 3 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 1 | 32 | 8.9 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 17 | Jesus Corona | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 2 | 31 | 7.5 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 21 | Luis Reyes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 7 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 26 | 7.4 | |
| 25 | Santiago Mele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.4 |
Mazatlan FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 10 | Nicolas Benedetti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 16 | Jose Esquivel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 27 | 7 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 1 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 2 | Jorge Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 28 | Daniel Hernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 25 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

