FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monterrey vs Puebla, 08h00 ngày 13/01
Monterrey
-1.5 0.86
+1.5 1.02
2.5 0.70
u 1.15
1.25
7.70
5.10
-0.75 0.86
+0.75 0.75
1.25 1.08
u 0.73
VĐQG Mexico » 1
KQBD Monterrey vs Puebla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monterrey vs Puebla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monterrey vs Puebla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monterrey vs Puebla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monterrey vs Puebla
Kiến tạo: Iker Jareth Fimbres Ochoa
Ra sân: Erick Germain Aguirre Tafolla
Raul CastilloRa sân: Angel Manuel Robles Guerrero
Cristian MaresRa sân: Bryan Eduardo Garnica Cortez
Ra sân: Iker Jareth Fimbres Ochoa
Ra sân: Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
Facundo Federico Waller Martiarena
Gustavo Henrique FerrareisRa sân: Pablo Gonzalez Diaz
Ra sân: Johan Rojas Echavarria
1 - 1 Gustavo Henrique Ferrareis Kiến tạo: Raul Castillo
Jose PachucaRa sân: Kevin Velasco
Emanuel Gularte
Brayan Angulo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monterrey VS Puebla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monterrey vs Puebla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monterrey
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 7 | 80 | 69 | 86.25% | 9 | 1 | 112 | 8.1 | |
| 1 | Esteban Andrada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 8 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 76 | 62 | 81.58% | 1 | 0 | 88 | 7.1 | |
| 33 | John Stefan Medina Ramirez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 125 | 111 | 88.8% | 0 | 4 | 139 | 7.5 | |
| 17 | Jesus Corona | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 14 | Erick Germain Aguirre Tafolla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 4 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 30 | JORGE RODRiGUEZ | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 2 | 84 | 8.1 | |
| 3 | Gerardo Daniel Arteaga Zamora | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 2 | 86 | 7.3 | |
| 31 | Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 2 | Ricardo Chavez Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 11 | Jose Alfonso Alvarado Perez | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 4 | Victor Guzman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 1 | 94 | 6.9 | |
| 25 | Nelson Alexander Deossa Suarez | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | ||
| 16 | Johan Rojas Echavarria | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 4 | 46 | 7.1 | |
| 204 | Iker Jareth Fimbres Ochoa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 45 | 7 |
Puebla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Miguel Jimenez Ponce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 6 | Pablo Gonzalez Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 27 | Bryan Eduardo Garnica Cortez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 2 | Gustavo Henrique Ferrareis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 7.5 | |
| 15 | Facundo Federico Waller Martiarena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 75 | 7.2 | |
| 14 | Jesus Rivas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 17 | Emanuel Gularte | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 20 | Kevin Velasco | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 51 | 7 | |
| 26 | Brayan Angulo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 49 | 31 | 63.27% | 2 | 1 | 81 | 7.2 | |
| 12 | Raul Castillo | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 7.5 | |
| 4 | Efrain Orona Zavala | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 47 | 7.1 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 19 | Angel Manuel Robles Guerrero | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 200 | Cristian Mares | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 204 | Jose Pachuca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

