FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Montevideo City Torque vs Liverpool URU, 06h30 ngày 08/09

Vòng 6
06:30 ngày 08/09/2025
Montevideo City Torque
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Liverpool URU
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.85
+1
1.95
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 8.4
2-0
9.4 17
2-1
8.4 21
3-1
19 65
3-2
34 55
4-2
105 145
4-3
170 170
0-0
8.2
1-1
5.7
2-2
16
3-3
100
4-4
175
AOS
48

VĐQG Uruguay » 5

KQBD Montevideo City Torque vs Liverpool URU hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Montevideo City Torque vs Liverpool URU, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Montevideo City Torque vs Liverpool URU, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Uruguay 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Montevideo City Torque vs Liverpool URU hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Montevideo City Torque vs Liverpool URU

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Montevideo City Torque VS Liverpool URU

Montevideo City Torque Montevideo City Torque
Liverpool URU Liverpool URU
1
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
4
 
Tổng cú sút
 
2
1
 
Sút trúng cầu môn
 
1
3
 
Sút ra ngoài
 
1
31%
 
Kiểm soát bóng
 
69%
31%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
69%
1
 
Cứu thua
 
1
28
 
Pha tấn công
 
37
13
 
Tấn công nguy hiểm
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Luka Andrade
30
Kevin Arevalo
31
Nahuel Da Silva
23
Lucas Dure
14
Bautista Kociubinski
22
Ramiro Mendez
16
Ignacio Molina
5
Franco Pizzichillo
27
Jose Taran
Montevideo City Torque Montevideo City Torque 4-4-2
4-3-3 Liverpool URU Liverpool URU
1
Torgnasc...
18
Costa
24
Perez
15
Busquets
4
Cabrera
11
Obregon
8
Siles
20
Calderin...
19
Guzman
9
Neris
21
Nunez
21
Villavic...
4
Perdomo
2
Rea
23
Castillo
32
Bregante
5
Parafita
20
Rabunal
8
Napoli
11
Caceres
10
Hernande...
7
Vallejo

Substitutes

16
Lucas Acosta
18
Agustín Cayetano
29
Gonzalo de Mello
9
Renzo Machado
25
Emiliano Marquez
6
Santiago Milano Larros
80
Matias Mir Garcia
17
Nahuel Soria
3
Lucas Suarez
31
Lucas Wasilewsky
Đội hình dự bị
Montevideo City Torque Montevideo City Torque
Luka Andrade 7
Kevin Arevalo 30
Nahuel Da Silva 31
Lucas Dure 23
Bautista Kociubinski 14
Ramiro Mendez 22
Ignacio Molina 16
Franco Pizzichillo 5
Jose Taran 27
Montevideo City Torque Liverpool URU
16 Lucas Acosta
18 Agustín Cayetano
29 Gonzalo de Mello
9 Renzo Machado
25 Emiliano Marquez
6 Santiago Milano Larros
80 Matias Mir Garcia
17 Nahuel Soria
3 Lucas Suarez
31 Lucas Wasilewsky

Dữ liệu đội bóng:Montevideo City Torque vs Liverpool URU

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
3 Bàn thua
7.33 Phạt góc 3.67
3.33 Thẻ vàng 3.33
4.33 Sút trúng cầu môn 3.33
55% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.1
1.7 Bàn thua 1
5.5 Phạt góc 3.3
3.1 Thẻ vàng 2.5
3.8 Sút trúng cầu môn 3.3
53.8% Kiểm soát bóng 49.9%
5.1 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Montevideo City Torque (29trận)
Chủ Khách
Liverpool URU (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
1
2
HT-H/FT-T
4
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
0
3
4
3
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
3
0
HT-B/FT-B
4
3
2
4