FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Montpellier vs Angers, 23h15 ngày 12/01
Montpellier 2
-0.5 1.05
+0.5 0.83
2.5 0.83
u 0.87
2.10
3.00
3.28
-0.25 1.05
+0.25 0.63
1 1.00
u 0.70
Ligue 1 » 1
KQBD Montpellier vs Angers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Montpellier vs Angers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Montpellier vs Angers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Montpellier vs Angers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Montpellier vs Angers
0 - 1 Esteban Lepaul Kiến tạo: Jim Allevinah
Ra sân: Rabby Inzingoula
Jean Eudes Aholou
Lilian RaolisoaRa sân: Farid El Melali
Zinedine FerhatRa sân: Jim Allevinah
1 - 2 Esteban Lepaul
Ra sân: Joris Chotard
Ra sân: Teji Savanier
Ra sân: Issiaga Sylla
Ibrahima NianeRa sân: Esteban Lepaul
Yassin BelkhdimRa sân: Jean Eudes Aholou
Ra sân: Enzo Tchato Mbiayi

1 - 3 Zinedine Ferhat Kiến tạo: Haris Belkbela
Haris Belkbela
Pierrick CapelleRa sân: Himad Abdelli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montpellier VS Angers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montpellier vs Angers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 35 | 6.24 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 45 | 6.02 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 27 | 5.87 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 4 | 38 | 6.63 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 45 | 6.44 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 29 | 6.33 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 39 | 6.12 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 4 | 2 | 42 | 6.26 | |
| 19 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 20 | 5.85 |
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 40 | 6.95 | |
| 6 | Jean Eudes Aholou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 25 | 7.28 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 6.64 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 22 | 6.59 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 24 | 6.63 | |
| 30 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.89 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 41 | 6.56 | |
| 18 | Jim Allevinah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.98 | |
| 19 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 7.05 | |
| 24 | Emmanuel Biumla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

