FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Montpellier vs Le Havre, 22h15 ngày 06/04
Montpellier 1
-0.25 1.02
+0.25 0.86
2.5 0.79
u 0.91
2.23
2.75
3.35
-0 1.02
+0 1.02
1 0.77
u 0.93
Ligue 1 » 1
KQBD Montpellier vs Le Havre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Montpellier vs Le Havre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Montpellier vs Le Havre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Montpellier vs Le Havre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Montpellier vs Le Havre
0 - 1 Yassine Kechta
0 - 2 Abdoulaye Toure Kiến tạo: Josue Casimir
Ra sân: Tanguy Coulibaly
Ra sân: Joris Chotard
Ra sân: Falaye Sacko
Ra sân: Andy Delort
Mahamadou DiawaraRa sân: Josue Casimir
Issa SoumareRa sân: Yassine Kechta
Andre AyewRa sân: Antoine Joujou
Rassoul NdiayeRa sân: Ahmed Hassan Koka
Etienne Youte KinkoueRa sân: Arouna Sangante
Ra sân: Modibo Sagnan
Mathieu Gorgelin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montpellier VS Le Havre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montpellier vs Le Havre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 5.94 | |
| 9 | Andy Delort | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 4 | 23 | 6.77 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.83 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 65 | 53 | 81.54% | 6 | 1 | 85 | 6.72 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 3 | 0 | 75 | 6.2 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 37 | 37 | 100% | 10 | 3 | 66 | 6.93 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 1 | 67 | 5.89 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 62 | 6.56 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 23 | 6.32 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 1 | 1 | 49 | 6.14 | |
| 2 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 59 | 6.37 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 14 | Othmane Maamma | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 18 | Nicolas Pays | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 4 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 46 | Simon Cara | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 49 | Wilfried Ndollo Bille | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.95 |
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Andre Ayew | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 2 | 0 | 73 | 7.02 | |
| 34 | Mahamadou Diawara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 18 | 6.24 | |
| 1 | Mathieu Gorgelin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 50 | 8.2 | |
| 99 | Ahmed Hassan Koka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 27 | 6.38 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 60 | 8.11 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 51 | 7.06 | |
| 19 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 17 | 6.22 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 32 | Timothee Pembele | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 1 | 73 | 8.4 | |
| 10 | Josue Casimir | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 30 | 7.24 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 5 | 75 | 7.91 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 39 | 8.17 | |
| 23 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 0 | 50 | 6.89 | |
| 21 | Antoine Joujou | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 31 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

