FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Montpellier vs Le Havre, 20h00 ngày 13/08
Montpellier
-0.75 0.90
+0.75 0.96
2.25 0.85
u 0.95
1.70
5.00
3.15
-0.5 0.90
+0.5 0.60
1 1.03
u 0.77
Ligue 1 » 1
KQBD Montpellier vs Le Havre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Montpellier vs Le Havre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Montpellier vs Le Havre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Montpellier vs Le Havre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Montpellier vs Le Havre
0 - 1 Gautier Lloris Kiến tạo: Yoann Salmier
Arouna Sangante
Kiến tạo: Teji Savanier
Kiến tạo: Boubakar Kouyate
Antoine JoujouRa sân: Nabil Alioui
Andy Elysee LogboRa sân: Issa Soumare
Oussama Targhalline
Ra sân: Wahbi Khazri
Samuel GrandsirRa sân: Rassoul Ndiaye
Yassine KechtaRa sân: Loic Nego
Ra sân: Teji Savanier
Ra sân: Jordan Ferri
Ra sân: Akor Adams
Abdoulaye ToureRa sân: Daler Kuzyaev
Ra sân: Issiaga Sylla
2 - 2 Samuel Grandsir Kiến tạo: Josue Casimir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montpellier VS Le Havre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montpellier vs Le Havre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 6 | Christopher Jullien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.83 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.83 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 12 | 5.91 | |
| 9 | Musa Suleiman | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.84 |
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.12 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.41 | |
| 22 | Yoann Salmier | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.83 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.77 | |
| 10 | Nabil Alioui | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 3 | 6.69 | |
| 19 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.52 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.43 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 5 | Oussama Targhalline | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

