FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Montpellier vs Lens, 03h00 ngày 26/02
Montpellier
Ligue 1 » 1
KQBD Montpellier vs Lens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Montpellier vs Lens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Montpellier vs Lens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Montpellier vs Lens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Montpellier vs Lens
0 - 1 Angelo Fulgini Kiến tạo: Seko Fofana
Kevin Danso
Florian Sotoca
Ra sân: Maxime Esteve
Kiến tạo: Joris Chotard
Lois OpendaRa sân: Angelo Fulgini
Ra sân: Faitout Maouassa
Massadio HaidaraRa sân: Deiver Andres Machado Mena
David Pereira Da CostaRa sân: Adrien Thomasson
David Pereira Da Costa
Ra sân: Wahbi Khazri
Julien Le CardinalRa sân: Przemyslaw Frankowski
Ra sân: Arnaud Nordin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montpellier VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montpellier vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 99 | Wahbi Khazri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 6 | Christopher Jullien | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 24 | 6.05 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 45 | 5.89 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 56 | 6.57 | |
| 27 | Faitout Maouassa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 1 | 32 | 6.19 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 32 | 6.23 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 33 | 6.32 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 32 | 6.51 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 6.24 | |
| 14 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.23 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 24 | 6.66 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 34 | 6.71 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 1 | 2 | 50 | 6.87 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 35 | 6.78 | |
| 8 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 36 | 7.06 | |
| 20 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 6.41 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 35 | 6.58 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 2 | 0 | 58 | 6.63 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 26 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 44 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

