FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Montpellier vs Lyon, 23h05 ngày 11/02
Montpellier
-0 0.90
+0 0.98
2.5 1.00
u 0.80
2.60
2.40
3.33
-0 0.90
+0 0.88
1 0.96
u 0.84
Ligue 1 » 1
KQBD Montpellier vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Montpellier vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Montpellier vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Montpellier vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Montpellier vs Lyon
Kiến tạo: Issiaga Sylla
Nicolas Tagliafico
Orel MangalaRa sân: Corentin Tolisso
Mathis Ryan CherkiRa sân: Mohamed Said Benrahma
Clinton Mata Pedro LourencoRa sân: Ainsley Maitland-Niles
Malick FofanaRa sân: Ernest Nuamah
Ra sân: Arnaud Nordin
Ra sân: Silvan Hefti
1 - 1 Alexandre Lacazette Kiến tạo: Nicolas Tagliafico
1 - 2 Maxence Caqueret
Ra sân: Teji Savanier
Gift Emmanuel OrbanRa sân: Alexandre Lacazette
Ra sân: Modibo Sagnan
Gift Emmanuel Orban
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montpellier VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montpellier vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.75 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 37 | 6.37 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 35 | 7.61 | |
| 36 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 22 | 6.53 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 30 | 6.78 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 7.43 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 40 | 6.97 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 13 | 6.25 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 28 | 7.23 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 16 | 5.91 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 55 | 6.45 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.07 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 1 | 0 | 45 | 5.98 | |
| 17 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 16 | 12 | 75% | 6 | 0 | 29 | 6.84 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 1 | 66 | 6.43 | |
| 25 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 41 | 5.9 | |
| 12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 29 | 6.19 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 0 | 56 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

