FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Montpellier vs Marseille, 03h00 ngày 21/12
Montpellier
+0.25 1.05
-0.25 0.83
2.5 0.84
u 0.96
3.25
1.96
3.50
+0.25 1.05
-0.25 1.11
1 0.80
u 1.00
Ligue 1 » 1
KQBD Montpellier vs Marseille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Montpellier vs Marseille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Montpellier vs Marseille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Montpellier vs Marseille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Montpellier vs Marseille
Kiến tạo: Maxime Esteve
1 - 1 Jordan Veretout Kiến tạo: Jonathan Clauss
Samuel Gigot
Ra sân: Lucas Mincarelli Davin
Ra sân: Khalil Fayad
Amine HaritRa sân: Azzedine Ounahi
Vitor OliveiraRa sân: Iliman Ndiaye
Ra sân: Musa Al Taamari
Ra sân: Akor Adams
Bamo MeiteRa sân: Samuel Gigot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montpellier VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montpellier vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 37 | 7.39 | |
| 6 | Christopher Jullien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 20 | 6.79 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 6.72 | |
| 14 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 18 | 7.02 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 22 | 6.61 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 17 | 7.46 | |
| 35 | Lucas Mincarelli Davin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.56 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 44 | 6.34 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 5 | 0 | 48 | 6.27 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 1 | 48 | 6.3 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.53 | |
| 4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 3 | 35 | 6.37 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.21 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 6 | 0 | 53 | 6.06 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 44 | 6.21 | |
| 8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 47 | 6.28 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 30 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

