FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Montpellier vs Metz, 21h00 ngày 18/02
Montpellier
-0.75 1.06
+0.75 0.82
2.25 0.76
u 1.04
1.60
4.90
3.55
-0.25 1.06
+0.25 0.90
1 1.00
u 0.80
Ligue 1 » 1
KQBD Montpellier vs Metz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Montpellier vs Metz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Montpellier vs Metz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Montpellier vs Metz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Montpellier vs Metz
Kiến tạo: Jordan Ferri
Kiến tạo: Teji Savanier
Fali CandeRa sân: Ismael Traore
Arthur AttaRa sân: Joseph Nduquidi
Joel AsoroRa sân: Kevin Van Den Kerkhof
Ra sân: Becir Omeragic
Cheikh Tidiane SabalyRa sân: Didier Lamkel Ze
Joel Asoro
Ra sân: Arnaud Nordin
Ra sân: Jordan Ferri
Fali Cande
Ra sân: Musa Al Taamari
Ra sân: Teji Savanier
Lamine Camara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montpellier VS Metz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montpellier vs Metz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 26 | 7.16 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 44 | 36 | 81.82% | 11 | 0 | 77 | 8.61 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 48 | 42 | 87.5% | 3 | 0 | 60 | 7.38 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 1 | 53 | 7.78 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 36 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 47 | 6.73 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 5 | 46 | 7.43 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 26 | 6.68 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 59 | 8.01 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 3 | 54 | 7.28 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 51 | 7.27 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 18 | Leo Leroy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.45 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 65 | 8.08 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 |
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 8 | Ismael Traore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 31 | 6.26 | |
| 29 | Christophe Herelle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 44 | 6.07 | |
| 3 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 2 | 52 | 6.61 | |
| 11 | Didier Lamkel Ze | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 99 | Joel Asoro | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 5.76 | |
| 10 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 2 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 37 | 6.46 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.74 | |
| 27 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 2 | 49 | 6.68 | |
| 22 | Kevin Van Den Kerkhof | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 3 | 0 | 38 | 5.67 | |
| 34 | Joseph Nduquidi | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 25 | Arthur Atta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 18 | Lamine Camara | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 43 | 33 | 76.74% | 7 | 0 | 75 | 6.47 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 1 | 70 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

