FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Montpellier vs Reims, 20h00 ngày 27/08
Montpellier
-0.25 0.94
+0.25 0.92
2.75 0.93
u 0.87
2.18
2.80
3.47
-0 0.94
+0 1.10
1 0.69
u 1.11
Ligue 1 » 1
KQBD Montpellier vs Reims hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Montpellier vs Reims, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Montpellier vs Reims, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Montpellier vs Reims hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Montpellier vs Reims
0 - 1 Yunis Abdelhamid Kiến tạo: Teddy Teuma
0 - 2 Teddy Teuma
Kiến tạo: Arnaud Nordin
1 - 3 Teddy Teuma
Ra sân: Christopher Jullien
Oumar Diakite
Mohammed DaramyRa sân: Keito Nakamura
Thomas Foket
Valentin Atangana EdoaRa sân: Teddy Teuma
Ra sân: Joris Chotard
Ra sân: Arnaud Nordin
Ra sân: Jordan Ferri
Reda KhadraRa sân: Oumar Diakite
Thibault De SmetRa sân: Joshua Wilson Esbrand
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montpellier VS Reims
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montpellier vs Reims
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.73 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 6 | Christopher Jullien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.84 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.88 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.89 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.99 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 9 | Musa Suleiman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.9 |
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 10 | 7.43 | |
| 32 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.37 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 8 | 7.01 | |
| 15 | Marshall Munetsi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.52 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 19 | Joshua Wilson Esbrand | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.39 | |
| 22 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

