FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Montpellier vs Reims, 22h15 ngày 27/04
Montpellier
+0.25 1.01
-0.25 0.87
2.5 0.77
u 0.93
3.50
1.86
3.50
+0.25 1.01
-0.25 1.00
1 0.72
u 0.98
3.93
2.4
2.08
Ligue 1 » 1
KQBD Montpellier vs Reims hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Montpellier vs Reims, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Montpellier vs Reims, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Montpellier vs Reims hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Montpellier vs Reims
Mamadou DiakhonRa sân: Junya Ito
Cedric Kipre
Nhoa SanguiRa sân: Cedric Kipre
Ra sân: Wilfried Ndollo Bille
Hafiz IbrahimRa sân: Theoson Jordan Siebatcheu
Sergio Akieme
Ra sân: Junior Ndiaye
Gabriel MoscardoRa sân: Amadou Koné
Hiroki SekineRa sân: Joseph Okumu
Ra sân: Khalil Fayad
Ra sân: Jordan Ferri
Keito Nakamura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montpellier VS Reims
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montpellier vs Reims
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 41 | 7.8 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 1 | 0 | 85 | 6.65 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 6.03 | |
| 17 | Theo Sainte Luce | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 40 | 7.08 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 1 | 82 | 7.37 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 52 | 6.93 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 0 | 59 | 7.05 | |
| 21 | Lucas Mincarelli Davin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 58 | 51 | 87.93% | 4 | 2 | 77 | 7.72 | |
| 19 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 3 | 76 | 6.79 | |
| 41 | Junior Ndiaye | Forward | 1 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 16 | 6.55 | |
| 47 | Yael Mouanga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 0 | 76 | 6.65 | |
| 49 | Wilfried Ndollo Bille | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 6.33 |
Reims
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 14 | 6.39 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 5 | 1 | 81 | 6.71 | |
| 23 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 57 | 6.63 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 53 | 7.19 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 56 | 6.66 | |
| 21 | Cedric Kipre | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 2 | 53 | 6.78 | |
| 17 | Keito Nakamura | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 43 | 6.36 | |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 1 | 83 | 7.3 | |
| 6 | Valentin Atangana Edoa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 39 | 6.37 | |
| 3 | Hiroki Sekine | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 16 | 6.27 | |
| 19 | Gabriel Moscardo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.05 | |
| 72 | Amadou Koné | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 55 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.31 | |
| 85 | Hafiz Ibrahim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 11 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

