FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Montpellier vs Stade Brestois, 23h00 ngày 10/11
Montpellier
-0 1.02
+0 0.84
2.25 0.85
u 0.95
2.50
2.40
3.40
-0 1.02
+0 0.80
0.75 0.55
u 1.25
Ligue 1 » 1
KQBD Montpellier vs Stade Brestois hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Montpellier vs Stade Brestois, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Montpellier vs Stade Brestois, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Montpellier vs Stade Brestois hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Montpellier vs Stade Brestois
Jonas Martin
Ra sân: Akor Adams
2 - 1 Jonas Martin Kiến tạo: Ibrahim Salah
Kamory DoumbiaRa sân: Jonas Martin
Romain Del CastilloRa sân: Romain Faivre
Abdallah SimaRa sân: Ibrahim Salah
Ra sân: Arnaud Nordin
Ra sân: Musa Al Taamari
Mahdi CamaraRa sân: Hugo Magnetti
Kiến tạo: Othmane Maamma
Mathias Pereira LageRa sân: Mama Samba Balde
Ra sân: Rabby Inzingoula
Ra sân: Wahbi Khazri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montpellier VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montpellier vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 29 | 5.96 | |
| 52 | Nikola Maksimovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 38 | 6.82 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 3 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 0 | 32 | 7.7 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 20 | Birama Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.37 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.93 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 11 | 6.92 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 19 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 6.26 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 5.38 | |
| 28 | Jonas Martin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 29 | 6.75 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 37 | 6.13 | |
| 23 | Jordan Amavi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 42 | 6.14 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 2 | 25 | 7.08 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 33 | 6.01 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 35 | 6.18 | |
| 21 | Romain Faivre | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 16 | 6 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 45 | 5.71 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 1 | 27 | 6.55 | |
| 12 | Luc Zogbe | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 1 | 40 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

