FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Montpellier vs Toulouse, 21h00 ngày 29/10
Montpellier
-0.5 0.80
+0.5 1.06
2.75 0.97
u 0.83
1.80
3.50
3.80
-0.25 0.80
+0.25 0.90
1 0.70
u 1.10
Ligue 1 » 1
KQBD Montpellier vs Toulouse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Montpellier vs Toulouse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Montpellier vs Toulouse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Montpellier vs Toulouse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Montpellier vs Toulouse
Kiến tạo: Teji Savanier
Gabriel Suazo
Frank Magri
Aron DonnumRa sân: Cristhian Casseres Jr
Kiến tạo: Boubakar Kouyate
Niklas Schmidt
Thijs DallingaRa sân: Yanis Begraoui
Naatan SkyttaRa sân: Cesar Gelabert
Waren Hakon Christofer KamanziRa sân: Mikkel Desler
Kiến tạo: Joris Chotard
Ra sân: Khalil Fayad
Mamady Alex BangreRa sân: Gabriel Suazo
Ra sân: Joris Chotard
Ra sân: Musa Al Taamari
Ra sân: Maxime Esteve
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montpellier VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montpellier vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 29 | 7.03 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 33 | 7.08 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 32 | 6.57 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.59 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 28 | 6.92 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 20 | 6.69 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.92 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 24 | 6.69 | |
| 14 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.61 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 14 | 6.1 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 0 | 49 | 6.16 | |
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 36 | 6.15 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 1 | 40 | 6.14 | |
| 20 | Niklas Schmidt | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 34 | 32 | 94.12% | 3 | 0 | 46 | 6.44 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 4 | 39 | 6.48 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 54 | 6.39 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 11 | Cesar Gelabert | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 6.43 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 13 | 6.02 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

