FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Montreal Impact vs Club Leon, 06h00 ngày 30/07
Montreal Impact
Pen [7-6]
-0 0.80
+0 1.02
2.5 0.73
u 0.87
2.21
2.51
3.35
-0 0.80
+0 0.91
1 0.70
u 0.90
2.75
3.01
2.03
Leagues Cup
KQBD Montreal Impact vs Club Leon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Montreal Impact vs Club Leon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Montreal Impact vs Club Leon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Montreal Impact vs Club Leon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Montreal Impact vs Club Leon
0 - 1 Rogelio Gabriel Funes Mori Kiến tạo: James David Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montreal Impact VS Club Leon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montreal Impact vs Club Leon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montreal Impact
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Samuel Piette | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 10 | Bernd Duker | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 3 | Tom Pearce | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 40 | 7.9 | |
| 16 | Joel Waterman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 67 | 7.4 | |
| 40 | Jonathan Sirois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 23 | Caden Clark | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 25 | Dante Sealy | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 5 | Brandan Craig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 4 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 22 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 0 | 69 | 7.4 | |
| 13 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 3 | 0 | 70 | 7.3 | |
| 27 | Dawid Bugaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 29 | Olger Escobar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 18 | Gennadiy Synchuk | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 39 | Yuri Guboglo | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.4 |
Club Leon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | James David Rodriguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 66 | 53 | 80.3% | 3 | 1 | 79 | 7.7 | |
| 18 | Rogelio Gabriel Funes Mori | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 12 | Oscar Francisco Jimenez Fabela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 43 | 7.7 | |
| 8 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 28 | Jose David Ramirez Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 6 | Fernando Beltran Cruz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 20 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 72 | 7.1 | |
| 26 | Salvador Reyes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 22 | Adonis Uriel Frias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 72 | 6.5 | |
| 27 | Angel Estrada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 14 | Ettson Ayon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 0 | Ivan Moreno | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 31 | Sebastian Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 19 | Miguel Rodriguez | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 26 | 6.3 | ||
| 2 | Valentin Gauthier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 42 | 7.2 | |
| 183 | Luis Valadez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

