FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Montreal Impact vs DC United, 06h40 ngày 30/05
Montreal Impact
-0 1.04
+0 0.76
3 0.95
u 0.75
2.52
2.30
3.55
-0 1.04
+0 0.85
1.25 0.99
u 0.71
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Montreal Impact vs DC United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Montreal Impact vs DC United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Montreal Impact vs DC United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Montreal Impact vs DC United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Montreal Impact vs DC United
Jackson Hopkins
Kiến tạo: Jules Anthony Vilsaint
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montreal Impact VS DC United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montreal Impact vs DC United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montreal Impact
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Samuel Piette | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 10 | Bernd Duker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 0 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 11 | Ariel Lassiter | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 32 | 7.9 | |
| 22 | Ruan Gregorio Teixeira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 4 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 29 | Mathieu Choiniere | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 25 | Gabriele Corbo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 16 | Joel Waterman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 40 | Jonathan Sirois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 3 | Enzo Joaquin Sosa Romanuk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 2 | 1 | 46 | 7 | |
| 14 | Sunusi Ibrahim | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 31 | 7.2 | |
| 28 | Jules Anthony Vilsaint | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.2 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 47 | 6.5 |
DC United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Christian Benteke | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 9 | 34 | 8.9 | |
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 15 | Steve Birnbaum | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 33 | 6.2 | |
| 24 | Alex Bono | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 11 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 22 | Aaron Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 47 | 6 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 4 | Matti Peltola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 4.6 | |
| 25 | Jackson Hopkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 4 | 54 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

