FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Montreal Impact vs FC Cincinnati, 06h30 ngày 26/06
Montreal Impact
+0.25 0.86
-0.25 0.94
2.5 0.57
u 1.30
2.85
2.16
3.35
-0 0.86
+0 0.68
1.25 1.00
u 0.80
3.5
2.63
2.4
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Montreal Impact vs FC Cincinnati hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Montreal Impact vs FC Cincinnati, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Montreal Impact vs FC Cincinnati, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Montreal Impact vs FC Cincinnati hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Montreal Impact vs FC Cincinnati
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montreal Impact VS FC Cincinnati
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montreal Impact vs FC Cincinnati
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montreal Impact
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Samuel Piette | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 45 | 5.95 | |
| 3 | Tom Pearce | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 5.67 | |
| 24 | George Campbell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 58 | 6.19 | |
| 40 | Jonathan Sirois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 51 | 7.66 | |
| 2 | Jalen Neal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 59 | 6.31 | |
| 23 | Caden Clark | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 25 | Dante Sealy | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 5.94 | |
| 5 | Brandan Craig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 7 | Kwadwo Opoku | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 28 | Jules Anthony Vilsaint | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 22 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 42 | 5.91 | |
| 13 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 3 | 0 | 63 | 5.58 | |
| 27 | Dawid Bugaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 44 | 6.34 | |
| 39 | Yuri Guboglo | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.51 |
FC Cincinnati
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 85 | Kei Kamara | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 25 | 7.28 | ||
| 7 | Yuya Kubo | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 91 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 34 | 7.68 | |
| 21 | Matthew Miazga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 31 | 6.85 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Forward | 3 | 2 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 40 | 6.86 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 45 | 8.33 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.62 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 49 | 6.76 | |
| 29 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 41 | 75.93% | 1 | 2 | 68 | 7.48 | |
| 23 | Lucas Orellano | Cánh phải | 4 | 4 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 48 | 8.28 | |
| 27 | Brian Anunga Tah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 18 | Roman Celentano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.94 | |
| 3 | Gilberto Flores | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 47 | 7.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

