FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Montreal Impact vs New York City FC, 06h30 ngày 29/06
Montreal Impact
-0 0.94
+0 0.86
2.5 0.80
u 0.90
2.50
2.45
3.30
-0 0.94
+0 0.85
1 0.69
u 1.01
3
2.9
2.12
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Montreal Impact vs New York City FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Montreal Impact vs New York City FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Montreal Impact vs New York City FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Montreal Impact vs New York City FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Montreal Impact vs New York City FC
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montreal Impact VS New York City FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montreal Impact vs New York City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montreal Impact
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Samuel Piette | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 35 | 6.83 | |
| 3 | Tom Pearce | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 0 | 34 | 6.67 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 3 | 31 | 6.63 | |
| 24 | George Campbell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 49 | 6.87 | |
| 40 | Jonathan Sirois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 36 | 7.29 | |
| 25 | Dante Sealy | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 45 | 7.28 | |
| 5 | Brandan Craig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 1 | 33 | 6.76 | |
| 28 | Jules Anthony Vilsaint | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 6 | 6.55 | |
| 22 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 46 | 8.24 | |
| 13 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 35 | 6.74 | |
| 27 | Dawid Bugaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 35 | Owen Graham-Roache | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.29 |
New York City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 56 | 44 | 78.57% | 2 | 0 | 66 | 6.26 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 65 | 6.31 | |
| 17 | Hannes Wolf | Forward | 3 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 44 | 6.87 | |
| 5 | Birk Risa | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 3 | 48 | 6.48 | |
| 19 | Strahinja Tanasijevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 55 | 6.14 | |
| 8 | Andres Perea | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 54 | 6.03 | |
| 80 | Justin Haak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.23 | |
| 30 | Tomas Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 24 | Tayvon Gray | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 22 | Kevin OToole | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 11 | Julian Fernandez | Forward | 1 | 1 | 3 | 46 | 39 | 84.78% | 4 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 9 | Monsef Bakrar | Forward | 4 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 31 | 5.94 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 32 | Jonathan Shore | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 22 | 6 | |
| 99 | Seymour Garfield Reid | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

