FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Montreal Impact vs Puebla, 07h00 ngày 06/08
Montreal Impact 1
-0.75 0.83
+0.75 0.98
2.5 0.44
u 1.63
1.70
3.35
3.80
-0.25 0.83
+0.25 1.00
1.25 0.75
u 1.05
2
3.85
2.62
Leagues Cup
KQBD Montreal Impact vs Puebla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Montreal Impact vs Puebla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Montreal Impact vs Puebla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Leagues Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Montreal Impact vs Puebla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Montreal Impact vs Puebla
Emiliano Gomez Dutra
Ra sân: Samuel Piette
Ra sân: Olger Escobar
Ra sân: Gennadiy Synchuk
Ricardo Marin SanchezRa sân: Iker Moreno
Nicolas DiazRa sân: Jafet Cortes
Owen de Jesus GonzalezRa sân: Walter Portales
Juan FedorcoRa sân: Jesus Rivas
Kiến tạo: Caden Clark
Ra sân: Dante Sealy
Miguel RamirezRa sân: Denilson Guido Paz
1 - 1 Emiliano Gomez Dutra
Ra sân: Prince Prince Owusu
Esteban Lozano
1 - 2 Ricardo Marin Sanchez Kiến tạo: Raul Castillo
Emiliano Gomez Dutra Goal cancelled
Raul Castillo
Fernando Monarrez Ochoa

Raul Castillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montreal Impact VS Puebla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montreal Impact vs Puebla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montreal Impact
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Samuel Piette | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 16 | Joel Waterman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 4.2 | |
| 25 | Dante Sealy | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 24 | Efrain Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 5 | Brandan Craig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 22 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 13 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 31 | Thomas Gillier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 24 | 7.8 | |
| 29 | Olger Escobar | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 18 | Gennadiy Synchuk | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 1 | 31 | 7 |
Puebla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Jesus Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 14 | Jesus Rivas | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 10 | Raul Castillo | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 4 | Efrain Orona Zavala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 7.6 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 5 | |
| 17 | Esteban Lozano | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 12 | Iker Moreno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 7 | Fernando Monarrez Ochoa | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 25 | Walter Portales | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 187 | Denilson Guido Paz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 206 | Jafet Cortes | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 35 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

