FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Montreal Impact vs Real Salt Lake, 06h40 ngày 16/06
Montreal Impact
+0.5 0.76
-0.5 1.04
3 0.89
u 0.81
2.85
2.04
3.67
+0.25 0.76
-0.25 1.05
1.25 0.94
u 0.76
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Montreal Impact vs Real Salt Lake hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Montreal Impact vs Real Salt Lake, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Montreal Impact vs Real Salt Lake, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Montreal Impact vs Real Salt Lake hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Montreal Impact vs Real Salt Lake
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Montreal Impact VS Real Salt Lake
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Montreal Impact vs Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Montreal Impact
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Victor Wanyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Bernd Duker | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 13 | Mason Toye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 22 | Ruan Gregorio Teixeira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 8 | Dominik Yankov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 24 | George Campbell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 2 | 54 | 6.8 | |
| 16 | Joel Waterman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 56 | 7.6 | |
| 40 | Jonathan Sirois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 3 | Enzo Joaquin Sosa Romanuk | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 3 | 2 | 55 | 7.6 | |
| 19 | Nathan Saliba | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 14 | Sunusi Ibrahim | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 53 | 7.4 | |
| 9 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Zac MacMath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 2 | Andrew Brody | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 47 | 100% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 6 | 0 | 56 | 7 | |
| 9 | Cristian Arango | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 2 | 62 | 7.2 | |
| 29 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 62 | 56 | 90.32% | 2 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 73 | 67 | 91.78% | 1 | 1 | 84 | 7.7 | |
| 8 | Diego Luna | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 1 | 63 | 7.3 | |
| 11 | Carlos Andres Gomez | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 6 | 1 | 48 | 6.3 | |
| 14 | Emeka Eneli | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 0 | 78 | 7.4 | |
| 19 | Bode Davis | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 1 | 86 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

