FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monza vs AC Milan, 02h45 ngày 03/11
Monza
+0.75 1.11
-0.75 0.82
2.5 0.85
u 0.85
4.72
1.56
3.80
+0.25 1.11
-0.25 0.80
1 0.90
u 0.95
Serie A » 1
KQBD Monza vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monza vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monza vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monza vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monza vs AC Milan
0 - 1 Tijani Reijnders
Alvaro Morata
Rafael LeaoRa sân: Noah Okafor
Ra sân: Pedro Pedro Pereira
Ra sân: Dany Mota Carvalho
Ra sân: Andrea Carboni
Ra sân: Milan Djuric
Ruben Loftus CheekRa sân: Samuel Chimerenka Chukwueze
Ra sân: Warren Bondo
Davide CalabriaRa sân: Filippo Terracciano
Yunus MusahRa sân: Christian Pulisic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monza VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monza vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 6 | 5.92 | |
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 53 | 5.78 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 6.13 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 14 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 36 | 6.58 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 22 | 5.93 | |
| 30 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 35 | 6.41 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 37 | 5.98 | |
| 80 | Samuele Vignato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Forward | 3 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 43 | 6.77 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 43 | 7.14 | |
| 11 | Christian Pulisic | Forward | 0 | 0 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 4 | 1 | 44 | 6.97 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Forward | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 42 | 6.81 | |
| 19 | Theo Hernandez | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 10 | Rafael Leao | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 17 | Noah Okafor | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 21 | 6.34 | |
| 29 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 47 | 6.72 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 55 | 6.49 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 1 | 1 | 75 | 6.99 | |
| 42 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 37 | 100% | 1 | 2 | 48 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

