FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monza vs Atalanta, 20h00 ngày 04/05
Monza
+1.75 0.91
-1.75 0.97
3.25 0.90
u 0.90
9.90
1.20
5.90
+1 0.91
-1 1.20
1.25 0.80
u 1.00
9
1.62
2.88
Serie A » 1
KQBD Monza vs Atalanta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monza vs Atalanta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monza vs Atalanta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monza vs Atalanta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monza vs Atalanta
0 - 1 Charles De Ketelaere Kiến tạo: Mateo Retegui
Ra sân: Luca Caldirola
0 - 2 Charles De Ketelaere
Ra sân: Pedro Pedro Pereira
Ra sân: Gaetano Castrovilli
Rafael ToloiRa sân: Odilon Kossounou
0 - 3 Ademola Lookman Kiến tạo: Mateo Retegui
Mario PasalicRa sân: Charles De Ketelaere
Isak Hien
Ra sân: Gianluca Caprari
Juan Guillermo Cuadrado BelloRa sân: Berat Djimsiti
Daniel MaldiniRa sân: Mateo Retegui
Ra sân: Giorgos Kyriakopoulos
Marco BrescianiniRa sân: Ademola Lookman
Juan Guillermo Cuadrado Bello
0 - 4 Marco Brescianini Kiến tạo: Mario Pasalic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monza VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monza vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 10 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 7 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.85 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 11 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.85 | |
| 21 | Semuel Pizzignacco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 5.81 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.84 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 4 | 6.17 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 22 | Tiago Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.96 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.86 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 7.28 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

