FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monza vs Bologna, 23h30 ngày 28/09
Monza
-0.25 0.92
+0.25 0.94
2.5 0.86
u 0.94
2.26
2.85
3.20
-0 0.92
+0 1.09
1 0.90
u 0.90
Serie A » 1
KQBD Monza vs Bologna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monza vs Bologna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monza vs Bologna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monza vs Bologna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monza vs Bologna
Riccardo Orsolini
Dan NdoyeRa sân: Riccardo Orsolini
Alexis SaelemaekersRa sân: Jesper Karlsson
Victor Bernth KristansenRa sân: Charalampos Lykogiannis
Tommaso CorazzaRa sân: Lorenzo De Silvestri
Ra sân: Giorgos Kyriakopoulos
Ra sân: Dany Mota Carvalho
Ra sân: Andrea Carboni
Sydney van HooijdonkRa sân: Joshua Zirkzee
Ra sân: Lorenzo Colombo
Ra sân: Andrea Colpani
Alexis Saelemaekers

Alexis Saelemaekers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monza VS Bologna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monza vs Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 6.57 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 35 | 6.37 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 34 | 6.62 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 30 | 6.16 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.69 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 18 | 6.12 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 5.93 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 34 | 6.45 | |
| 9 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.15 |
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 3 | 44 | 6.67 | |
| 28 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.72 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 32 | 6.22 | |
| 10 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 1 | 45 | 6.64 | |
| 31 | Sam Beukema | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 2 | 37 | 6.89 | |
| 9 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 6.36 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 2 | 29 | 6.71 | |
| 17 | Oussama El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

