FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monza vs Cagliari, 21h00 ngày 16/03
Monza
-0.5 0.99
+0.5 0.89
2.5 0.88
u 0.92
2.01
3.35
3.20
-0.25 0.99
+0.25 0.71
1 0.95
u 0.85
Serie A » 1
KQBD Monza vs Cagliari hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monza vs Cagliari, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monza vs Cagliari, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monza vs Cagliari hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monza vs Cagliari
Gaetano Pio OristanioRa sân: Jakub Jankto
Matteo PratiRa sân: Antoine Makoumbou
Alessandro Deiola
Ra sân: Dany Mota Carvalho
Ra sân: Daniel Maldini
Ra sân: Andrea Colpani
Ra sân: Samuele Birindelli
Ra sân: Milan Djuric
Paulo AzziRa sân: Tommaso Augello
Kingstone MutandwaRa sân: Eldor Shomurodov
Nicolas ViolaRa sân: Alessandro Deiola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monza VS Cagliari
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monza vs Cagliari
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 6 | 22 | 6.78 | |
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 76 | 7.12 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 0 | 80 | 6.61 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 60 | 60 | 100% | 2 | 2 | 66 | 7.14 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 1 | 59 | 6.59 | |
| 20 | Alessio Zerbin | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 24 | 6.55 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 0 | 46 | 7.24 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 3 | 0 | 77 | 7 | |
| 27 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 7.26 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 3 | 31 | 6.42 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 2 | 1 | 68 | 6.81 | |
| 9 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 3 | 67 | 7.19 | |
| 21 | Valentín Carboni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.92 |
Cagliari
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 9 | Gianluca Lapadula | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.03 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.35 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 4 | 45 | 6.61 | |
| 23 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 4 | 70 | 6.68 | |
| 21 | Jakub Jankto | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 61 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 23 | 6.34 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 6 | 1 | 26 | 5.99 | |
| 37 | Paulo Azzi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 0 | 5 | 67 | 6.36 | |
| 27 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 2 | 55 | 6.9 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 5 | 2 | 61 | 6.17 | |
| 19 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 6.49 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 5.92 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 34 | Kingstone Mutandwa | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

