FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monza vs Empoli, 23h30 ngày 26/08
Monza
-0.5 0.92
+0.5 0.94
2.5 0.86
u 0.94
1.92
3.65
3.20
-0.25 0.92
+0.25 0.77
1.25 1.20
u 0.60
Serie A » 1
KQBD Monza vs Empoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monza vs Empoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monza vs Empoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monza vs Empoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monza vs Empoli
Baldanzi Tommaso
Kiến tạo: Samuele Birindelli
Jacopo FazziniRa sân: Matteo Cancellieri
Kiến tạo: Patrick Ciurria
Giuseppe PezzellaRa sân: Liberato Cacace
Nicolo CambiaghiRa sân: Emmanuel Gyasi
Ra sân: Armando Izzo
Ra sân: Dany Mota Carvalho
Roberto PiccoliRa sân: Razvan Marin
Steven ShpendiRa sân: Francesco Caputo
Ra sân: Gianluca Caprari
Ra sân: Samuele Birindelli
Ra sân: Andrea Colpani
Nicolas Haas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monza VS Empoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monza vs Empoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.64 | |
| 10 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 23 | 6.45 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 29 | 6.51 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 33 | 6.95 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 32 | 6.94 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.48 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 20 | 6.83 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.13 |
Empoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Francesco Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 11 | Emmanuel Gyasi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.12 | |
| 24 | Tyronne Ebuehi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 33 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 1 | Samuele Perisan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.58 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 32 | Nicolas Haas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 34 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.62 | |
| 13 | Liberato Cacace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 33 | 6.41 | |
| 20 | Matteo Cancellieri | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.95 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

