FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monza vs Frosinone, 20h00 ngày 19/05
Monza
+0.25 0.87
-0.25 1.06
2.5 0.67
u 1.10
2.80
2.26
3.33
-0 0.87
+0 0.80
0.5 0.33
u 2.25
Serie A » 1
KQBD Monza vs Frosinone hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monza vs Frosinone, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monza vs Frosinone, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monza vs Frosinone hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monza vs Frosinone
0 - 1 Walid Cheddira Kiến tạo: Abdou Harroui
Ra sân: Warren Bondo
Ra sân: Armando Izzo
Ra sân: Giorgos Kyriakopoulos
Matìas Soulè Malvano
Ra sân: Dany Mota Carvalho
Gelli FrancescoRa sân: Abdou Harroui
Ra sân: Samuele Birindelli
Marvin CuniRa sân: Walid Cheddira
Reinier Jesus CarvalhoRa sân: Enzo Barrenechea
Gelli Francesco
Jaime Baez StabileRa sân: Matìas Soulè Malvano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monza VS Frosinone
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monza vs Frosinone
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 5.82 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 10 | 6.01 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.04 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.84 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 23 | Alessandro Sorrentino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.74 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.86 |
Frosinone
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Simone Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 20 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 31 | Michele Cerofolini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.36 | |
| 21 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.81 | |
| 4 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 32 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 5 | 6.39 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 70 | Walid Cheddira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.03 | |
| 45 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

