FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monza vs Genoa, 01h45 ngày 25/08
Monza
-0 0.84
+0 1.06
2.5 1.10
u 0.67
2.45
2.75
2.97
-0 0.84
+0 1.04
0.5 0.44
u 1.63
Serie A » 1
KQBD Monza vs Genoa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monza vs Genoa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monza vs Genoa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monza vs Genoa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monza vs Genoa
Alessandro VogliaccoRa sân: Mattia Bani
0 - 1 Andrea Pinamonti Kiến tạo: Stefano Sabelli
Koni De Winter
Ruslan MalinovskyiRa sân: Vitor Oliveira
Ra sân: Daniel Maldini
Alessandro ZanoliRa sân: Stefano Sabelli
Ra sân: Andrea Petagna
Morten ThorsbyRa sân: Milan Badelj
Caleb EkubanRa sân: Andrea Pinamonti
Ra sân: Dany Mota Carvalho
Ra sân: Armando Izzo
Ra sân: Samuele Birindelli
Morten Thorsby
Ruslan Malinovskyi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monza VS Genoa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monza vs Genoa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 4 | 8 | 6.33 | |
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 83 | 91.21% | 0 | 2 | 98 | 6.26 | |
| 10 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 7 | 0 | 27 | 6.25 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 94 | 86 | 91.49% | 0 | 7 | 109 | 7.23 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 37 | Andrea Petagna | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 23 | 6.22 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 2 | 73 | 6.61 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 8 | 1 | 87 | 7.32 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 87 | 81 | 93.1% | 0 | 3 | 95 | 6.63 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 21 | Semuel Pizzignacco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 29 | 5.97 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 6 | 0 | 53 | 6.13 | |
| 14 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 36 | 6.47 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 2 | 43 | 6.34 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 0 | 71 | 6.48 | |
| 80 | Samuele Vignato | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 16 | 6.14 |
Genoa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Milan Badelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 18 | Caleb Ekuban | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.13 | |
| 17 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 9 | 5.97 | |
| 95 | Pierluigi Gollini | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 13 | Mattia Bani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 19 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 15 | 7.47 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 8 | 1 | 49 | 6.77 | |
| 10 | Junior Messias | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 33 | 7.12 | |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 36 | 6.78 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 2 | 39 | 6.56 | |
| 14 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.62 | |
| 4 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 38 | 6.94 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 11 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

