FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monza vs Lecce, 21h00 ngày 16/02
Monza
-0.25 0.93
+0.25 0.95
2.5 1.30
u 0.55
2.62
2.55
3.02
-0 0.93
+0 0.93
0.75 0.80
u 1.05
Serie A » 1
KQBD Monza vs Lecce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monza vs Lecce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monza vs Lecce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monza vs Lecce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monza vs Lecce
Santiago Pierotti
Ra sân: Patrick Ciurria
Ra sân: Dany Mota Carvalho
Ylber RamadaniRa sân: Balthazar Pierret
Ylber Ramadani
Danilo VeigaRa sân: Frederic Guilbert
Ra sân: Dario DAmbrosio
Ra sân: Silvere Ganvoula Mboussy
Ante RebicRa sân: Thorir Helgason
Konan Ignace Jocelyn N’driRa sân: Santiago Pierotti
Ra sân: Kacper Urbanski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monza VS Lecce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monza vs Lecce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 3 | 66 | 7.48 | |
| 10 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 20 | 6.07 | |
| 17 | Balde Diao Keita | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 5 | 1 | 36 | 6.26 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 1 | 68 | 6.79 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 4 | 38 | 33 | 86.84% | 8 | 2 | 71 | 7.49 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 7 | 29 | 6.3 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 1 | 55 | 6.96 | |
| 2 | Arvid Brorsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 5.88 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 23 | 6.4 | |
| 30 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 43 | 8.24 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 76 | 6.73 | |
| 8 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 61 | 6.3 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 0 | 80 | 6.41 | |
| 18 | Kevin Zeroli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 55 | Kevin Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.13 |
Lecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ante Rebic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 30 | Wladimiro Falcone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 7.07 | |
| 12 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 2 | 2 | 55 | 6.78 | |
| 29 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 50 | 7.01 | |
| 20 | Ylber Ramadani | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 9 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 5 | 31 | 6.57 | |
| 7 | Tete Morente | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 3 | 6 | 50 | 6.77 | |
| 14 | Thorir Helgason | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 6 | 0 | 35 | 7.13 | |
| 10 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 50 | Santiago Pierotti | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 4 | 27 | 6.88 | |
| 25 | Antonino Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 33 | 21 | 63.64% | 5 | 2 | 63 | 7.7 | |
| 75 | Balthazar Pierret | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 43 | 6.72 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 69 | 6.97 | |
| 19 | Gaby Jean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 3 | 52 | 6.93 | |
| 17 | Danilo Veiga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

