FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monza vs Parma, 21h00 ngày 15/03
Monza
-0 1.08
+0 0.80
2.5 0.95
u 0.75
2.88
2.36
2.97
-0 1.08
+0 0.78
1 0.98
u 0.88
Serie A » 1
KQBD Monza vs Parma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monza vs Parma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monza vs Parma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monza vs Parma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monza vs Parma
Giovanni Leoni
Kiến tạo: Dario DAmbrosio
Hernani Azevedo JuniorRa sân: Nahuel Estevez
Anas Haj MohamedRa sân: Dennis Man
Botond BaloghRa sân: Giovanni Leoni
Ange-Yoan BonnyRa sân: Pontus Almqvist
Anas Haj Mohamed
Ra sân: Samuele Birindelli
Ra sân: Gaetano Castrovilli
Ra sân: Giorgos Kyriakopoulos
Ra sân: Alessandro Bianco
Jacob OndrejkaRa sân: Adrian Bernabe Garcia
1 - 1 Ange-Yoan Bonny Kiến tạo: Mandela Keita
Ra sân: Kevin Zeroli
Hernani Azevedo Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monza VS Parma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monza vs Parma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 65 | 90.28% | 1 | 2 | 85 | 7.49 | |
| 10 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 7 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 17 | Balde Diao Keita | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 46 | 6.28 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 2 | 76 | 7.51 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 5 | 38 | 31 | 81.58% | 10 | 1 | 70 | 7.32 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 50 | 6.35 | |
| 11 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 5 | 0 | 43 | 7.05 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 1 | 3 | 32 | 6.57 | |
| 30 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 47 | 7.09 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 37 | 7.06 | |
| 3 | Stefan Lekovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 18 | Kevin Zeroli | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 29 | 6.55 |
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Hernani Azevedo Junior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 36 | 6.29 | |
| 98 | Dennis Man | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 39 | 5.92 | |
| 11 | Pontus Almqvist | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 43 | 6.57 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 72 | 63 | 87.5% | 2 | 0 | 93 | 6.35 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 6 | 1 | 62 | 6.81 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 71 | 6.41 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 2 | 0 | 61 | 6.18 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.42 | |
| 4 | Botond Balogh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 25 | 6.17 | |
| 13 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 7.18 | |
| 32 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 3 | 37 | 6.55 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 3 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 58 | 7.39 | |
| 61 | Anas Haj Mohamed | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 46 | Giovanni Leoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 51 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

