FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monza vs Salernitana, 17h30 ngày 08/10
Monza
-0.75 0.88
+0.75 0.98
3.5 1.40
u 0.35
1.66
4.25
3.75
-0.25 0.88
+0.25 0.30
2.5 1.50
u 0.25
Serie A » 1
KQBD Monza vs Salernitana hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monza vs Salernitana, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monza vs Salernitana, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monza vs Salernitana hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monza vs Salernitana
Kiến tạo: Matteo Pessina
Kiến tạo: Roberto Gagliardini
Agustin MarteganiRa sân: Mateusz Legowski
Giulio MaggioreRa sân: Emil Bohinen
Domagoj BradaricRa sân: Pasquale Mazzocchi
Trivante StewartRa sân: Jovane Cabral
Domagoj Bradaric
Ra sân: Patrick Ciurria
Ra sân: Andrea Colpani
Ra sân: Giorgos Kyriakopoulos
Ra sân: Samuele Vignato
Lassana CoulibalyRa sân: Grigoris Kastanos
Ra sân: Matteo Pessina
Lassana Coulibaly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monza VS Salernitana
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monza vs Salernitana
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 43 | 6.91 | |
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 34 | 6.65 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 2 | 49 | 6.97 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 39 | 6.62 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 34 | 6.91 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 1 | 44 | 6.74 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 45 | 6.86 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 7.12 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 7.85 | |
| 9 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 6.34 | |
| 80 | Samuele Vignato | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 7.68 |
Salernitana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | Antonio Candreva | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 34 | 6.06 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 23 | Norbert Gyomber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 27 | 6.16 | |
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 29 | 5.89 | |
| 8 | Emil Bohinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 25 | 6.23 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 21 | Jovane Cabral | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 10 | Boulaye Dia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 5.9 | |
| 98 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 28 | 5.73 | |
| 5 | Flavius Daniliuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 5.68 | |
| 99 | Mateusz Legowski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

