FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monza vs Sassuolo, 21h00 ngày 28/01
Monza
-0.25 1.01
+0.25 0.87
2.5 0.80
u 0.91
2.14
2.85
3.48
-0 1.01
+0 1.30
1 0.93
u 0.93
Serie A » 1
KQBD Monza vs Sassuolo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monza vs Sassuolo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monza vs Sassuolo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monza vs Sassuolo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monza vs Sassuolo
Kiến tạo: Dany Mota Carvalho
Matheus Henrique
Mattia VitiRa sân: Armand Lauriente
Ra sân: Jean-Daniel Akpa-Akpro
Samuele MulattieriRa sân: Samuel Castillejo
Ra sân: Valentín Carboni
Marcus Holmgren Pedersen
Cristian VolpatoRa sân: Kristian Thorstvedt
Ra sân: Andrea Colpani
Luca LipaniRa sân: Daniel Boloca
Ra sân: Luca Caldirola
Ra sân: Matteo Pessina
Emil Konradsen CeideRa sân: Josh Doig
Ruan Tressoldi Netto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monza VS Sassuolo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monza vs Sassuolo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 5 | 27 | 6.32 | |
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 3 | 81 | 7.28 | |
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 84 | 76 | 90.48% | 1 | 2 | 90 | 7.11 | |
| 8 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 0 | 68 | 7.36 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 0 | 61 | 6.66 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 62 | 7.04 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 54 | 7.18 | |
| 20 | Alessio Zerbin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 49 | 8.52 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 57 | 6.92 | |
| 18 | Davide Bettella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 1 | 52 | 7.09 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.11 | |
| 21 | Valentín Carboni | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.68 |
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Andrea Consigli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 26 | 5.72 | |
| 20 | Samuel Castillejo | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 13 | Gian Marco Ferrari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 41 | 6.27 | |
| 9 | Andrea Pinamonti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 5.87 | |
| 7 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 0 | 38 | 6.43 | |
| 42 | Kristian Thorstvedt | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 23 | 6.55 | |
| 45 | Armand Lauriente | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 15 | Emil Konradsen Ceide | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 3 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 10 | 0 | 62 | 5.85 | |
| 44 | Ruan Tressoldi Netto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 53 | 6.4 | |
| 43 | Josh Doig | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 2 | 44 | 6.69 | |
| 8 | Samuele Mulattieri | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 5.94 | |
| 24 | Daniel Boloca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 5.87 | |
| 21 | Mattia Viti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 3 | 48 | 6.84 | |
| 23 | Cristian Volpato | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 35 | Luca Lipani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

