FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monza vs Torino, 18h30 ngày 02/03
Monza
+0.5 0.96
-0.5 0.90
2.5 1.30
u 0.57
4.15
1.90
3.00
+0.25 0.96
-0.25 1.13
0.75 0.75
u 1.13
Serie A » 1
KQBD Monza vs Torino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monza vs Torino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monza vs Torino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monza vs Torino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monza vs Torino
0 - 1 Elif Elmas Kiến tạo: Valentino Lazaro
Ra sân: Samuele Birindelli
Ra sân: Silvere Ganvoula Mboussy
0 - 2 Cesare Casadei
Antonio SanabriaRa sân: Che Adams
Yann KaramohRa sân: Valentino Lazaro
Ra sân: Dario DAmbrosio
Ra sân: Kevin Zeroli
Ra sân: Balde Diao Keita
Gvidas GineitisRa sân: Cesare Casadei
Yann Karamoh
Karol LinettyRa sân: Elif Elmas
Saul Basilio Coco-Bassey Oubina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monza VS Torino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monza vs Torino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 49 | 5.78 | |
| 17 | Balde Diao Keita | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 1 | 50 | 6.35 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 62 | 93.94% | 1 | 3 | 78 | 6.57 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 5 | 1 | 46 | 6.46 | |
| 35 | Silvere Ganvoula Mboussy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 21 | 6.08 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 7 | 0 | 49 | 6.66 | |
| 11 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 19 | Samuele Birindelli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 26 | 5.79 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 2 | 21 | 5.99 | |
| 30 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 36 | 7.17 | |
| 8 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 0 | 57 | 5.88 | |
| 80 | Samuele Vignato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 22 | Tiago Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 1 | 70 | 5.39 | |
| 18 | Kevin Zeroli | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 33 | 6.36 |
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Cristiano Biraghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 54 | 43 | 79.63% | 8 | 0 | 79 | 6.88 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 1 | 50 | 7.16 | |
| 18 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.72 | |
| 13 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 58 | 6.83 | |
| 7 | Yann Karamoh | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 7.39 | |
| 11 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 44 | 7.72 | |
| 4 | Sebastian Walukiewicz | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 55 | 44 | 80% | 3 | 1 | 71 | 7.15 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 54 | 7.11 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 35 | 7.07 | |
| 22 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 6 | 4 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 45 | 8.08 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

