FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monza vs Torino, 02h45 ngày 12/11
Monza
-0 0.92
+0 0.94
2.5 1.35
u 0.40
2.55
2.60
3.00
-0 0.92
+0 0.70
0.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Monza vs Torino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monza vs Torino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monza vs Torino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monza vs Torino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monza vs Torino
Gvidas GineitisRa sân: Karol Linetty
0 - 1 Ivan Ilic Kiến tạo: Duvan Estevan Zapata Banguera
Ra sân: Warren Bondo
Ra sân: Patrick Ciurria
Gvidas Gineitis
David ZimaRa sân: Ricardo Rodriguez
Ra sân: Andrea Colpani
Nemanja RadonjicRa sân: Antonio Sanabria
Mergim VojvodaRa sân: Adrien Tameze Aousta
Nemanja Radonjic
Ra sân: Dario DAmbrosio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monza VS Torino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monza vs Torino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dario DAmbrosio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 6.66 | |
| 5 | Luca Caldirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 6.71 | |
| 6 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 36 | 6.56 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 35 | 6.11 | |
| 32 | Matteo Pessina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 6.14 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.84 | |
| 28 | Andrea Colpani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 6.81 | |
| 9 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 21 | 6.54 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.49 |
Torino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 50 | 6.42 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 1 | 2 | 47 | 6.77 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 38 | 6.72 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 8 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 42 | 6.73 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

