FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monza vs Udinese, 02h45 ngày 10/12
Monza
-0 0.91
+0 0.97
2.5 1.38
u 0.53
2.40
2.80
3.00
-0 0.91
+0 0.98
0.75 0.88
u 0.98
Serie A » 1
KQBD Monza vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monza vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monza vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monza vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monza vs Udinese
0 - 1 Lorenzo Lucca Kiến tạo: Jordan Zemura
Thomas KristensenRa sân: Oier Zarraga
Jesper Karlstrom
1 - 2 Jaka Bijol Kiến tạo: Jurgen Ekkelenkamp
Ra sân: Pedro Pedro Pereira
Ra sân: Andrea Carboni
Iker Bravo SolanillaRa sân: Florian Thauvin
Ra sân: Gianluca Caprari
Ra sân: Alessandro Bianco
Ra sân: Daniel Maldini
James AbankwahRa sân: Jurgen Ekkelenkamp
Iker Bravo Solanilla
Arthur AttaRa sân: Sandi Lovric
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monza VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monza vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 4 | 13 | 6.88 | |
| 10 | Gianluca Caprari | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 6 | 0 | 46 | 6.02 | |
| 22 | Pablo Mari Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 3 | 76 | 6.84 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 56 | 6.32 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 15 | 0 | 61 | 7.66 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 1 | 45 | 6.65 | |
| 14 | Daniel Maldini | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 30 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 44 | Andrea Carboni | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 2 | 54 | 6.44 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 51 | 6.39 | |
| 42 | Alessandro Bianco | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 2 | 0 | 75 | 6.73 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 28 | 6.64 | |
| 25 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 29 | 6.41 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 1 | 3 | 40 | 6.23 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 43 | 6.44 | |
| 8 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 46 | 6.98 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 4 | 45 | 6.96 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 34 | 7.07 | |
| 90 | Razvan Sava | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 38 | 6.74 | |
| 6 | Oier Zarraga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.95 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 42 | 7.3 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 5 | 25 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

