FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Monza vs Verona, 21h00 ngày 01/02
Monza
-0.25 0.87
+0.25 1.01
2.25 0.90
u 0.90
2.30
2.80
3.18
-0.25 0.87
+0.25 0.50
1 1.12
u 0.68
Serie A » 1
KQBD Monza vs Verona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Monza vs Verona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Monza vs Verona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Monza vs Verona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Monza vs Verona
0 - 1 Stefan Lekovic(OW)
Daniel Mosquera
Cheikh NiasseRa sân: Suat Serdar
Cheikh Niasse
Ra sân: Giorgos Kyriakopoulos
Ra sân: Stefano Sensi
Ra sân: Stefano Turati
Dailon Rocha LivramentoRa sân: Amin Sarr
Domagoj Bradaric
Darko LazovicRa sân: Domagoj Bradaric
Ra sân: Samuele Vignato
Ra sân: Tiago Palacios
Pawel DawidowiczRa sân: Daniel Mosquera
Junior AjayiRa sân: Dailon Rocha Livramento
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Monza VS Verona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Monza vs Verona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Monza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Andrea Petagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.13 | |
| 84 | Patrick Ciurria | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 14 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 4 | Armando Izzo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 5 | 80 | 6.72 | |
| 24 | Mirko Maric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.36 | |
| 77 | Giorgos Kyriakopoulos | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 43 | 6.03 | |
| 12 | Stefano Sensi | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 2 | 2 | 59 | 6 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 38 | 6.03 | |
| 11 | Gaetano Castrovilli | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 32 | 5.87 | |
| 21 | Semuel Pizzignacco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.57 | |
| 47 | Dany Mota Carvalho | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 6 | 44 | 6.29 | |
| 30 | Stefano Turati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 8 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 3 | 82 | 6.7 | |
| 80 | Samuele Vignato | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 30 | 6.08 | |
| 22 | Tiago Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 72 | 88.89% | 0 | 3 | 92 | 6.63 | |
| 3 | Stefan Lekovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 3 | 75 | 5.64 | |
| 55 | Kevin Martins | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 27 | 6.65 |
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Darko Lazovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 1 | 32 | 6.87 | |
| 27 | Pawel Dawidowicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 25 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.93 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 10 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 30 | 7.07 | |
| 4 | Flavius Daniliuc | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 39 | 7.01 | |
| 31 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 0 | 53 | 8.14 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.59 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 44 | 7.38 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 7 | 48 | 8.37 | |
| 35 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 25 | 21 | 84% | 0 | 6 | 41 | 7.26 | |
| 14 | Dailon Rocha Livramento | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 4 | 6.31 | |
| 6 | Reda Belahyane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 46 | 7.01 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 54 | 7.3 | |
| 72 | Junior Ajayi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

