FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Moreirense vs Alverca, 02h30 ngày 11/08
Moreirense
-0.25 0.85
+0.25 1.03
2 0.70
u 1.00
1.94
3.50
3.20
-0.25 0.85
+0.25 0.65
0.75 0.70
u 1.00
2.6
3.92
1.95
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Moreirense vs Alverca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Moreirense vs Alverca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Moreirense vs Alverca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Moreirense vs Alverca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Moreirense vs Alverca
Kiến tạo: Lawrence Ofori
Tomas Mendes
1 - 1 Marko Milovanovic
Goal Disallowed
Ra sân: Cedric Teguia
Ra sân: Kiko
Ra sân: Lawrence Ofori
Sandro Cesar Cordovil de LimaRa sân: Marko Milovanovic
Stephan DiarraRa sân: Cedric Nuozzi
Sabit AbdulaiRa sân: Tomas Mendes
Ra sân: Guilherme Schettine
Nabili Zoubdi TouaiziRa sân: Goncalo Esteves
Tiago Rafael Fernandes LeiteRa sân: Francisco Chiquinho
Kiến tạo: Dinis Pinto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Moreirense VS Alverca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Moreirense vs Alverca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Caio Gobbo Secco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Defender | 1 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 1 | 92 | 6.76 | |
| 20 | Bernardo Martins | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 95 | Guilherme Schettine | Forward | 3 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 24 | 7.16 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 0 | 74 | 6.32 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 41 | 7.22 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 6 | 0 | 63 | 6.51 | |
| 7 | Cedric Teguia | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 36 | 6.51 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Forward | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 76 | Dinis Pinto | Defender | 1 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 6 | 1 | 78 | 7.29 | |
| 27 | Kiko | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 55 | 6.19 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 3 | 1 | 73 | 6.85 | |
| 21 | Rodri Alonso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 17 | Alvaro Martinez | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 31 | 6.66 | |
| 99 | Yan Maranhao | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.84 |
Alverca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Milovanovic | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.95 | |
| 91 | Sandro Cesar Cordovil de Lima | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.08 | |
| 25 | Stephan Diarra | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.07 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 21 | Sabit Abdulai | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Forward | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 0 | 40 | 6.76 | |
| 4 | Kaiky Naves | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 74 | 7.09 | |
| 22 | Goncalo Esteves | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 59 | 6.98 | |
| 16 | Tomas Mendes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 36 | 6.37 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 25 | 5.03 | |
| 11 | Cedric Nuozzi | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 8 | Alexsandro Amorim | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 56 | 6.81 | |
| 14 | Steven Baseya | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 3 | 61 | 6.24 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 53 | 6.01 | |
| 19 | Tiago Rafael Fernandes Leite | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 12 | Isaac James | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 2 | 55 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

