FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Moreirense vs Estoril, 00h00 ngày 19/05
Moreirense
-0.25 0.92
+0.25 0.88
2.5 0.89
u 0.81
2.15
2.95
3.25
-0 0.92
+0 1.03
1 0.80
u 0.90
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Moreirense vs Estoril hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Moreirense vs Estoril, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Moreirense vs Estoril, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Moreirense vs Estoril hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Moreirense vs Estoril
Kiến tạo: Jeremy Antonisse
Joao Carlos Cardoso SantoRa sân: Wagner Pina
1 - 1 Joao Carlos Cardoso Santo Kiến tạo: Pedro Alvaro
Ra sân: Vinicius Alessandro Mingotti
Kiến tạo: Andre Castro Pereira
Ra sân: Andre Castro Pereira
Ra sân: Jeremy Antonisse
Ra sân: Lawrence Ofori
Ra sân: Kewin Oliveira Silva
Harouna SyRa sân: Alejandro Marques
Heriberto TavaresRa sân: Fabricio Garcia Andrade
Eliaquim MangalaRa sân: Volnei Freitas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Moreirense VS Estoril
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Moreirense vs Estoril
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andre Castro Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 32 | Vinicius Alessandro Mingotti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 7.05 | |
| 40 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 23 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 2 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.51 | |
| 88 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 17 | Jeremy Antonisse | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.94 | |
| 9 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 66 | Gilberto Batista | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.33 |
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joao Basso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 10 | Rafik Guitane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 5.82 | |
| 99 | Daniel Alexis Leite Figueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.74 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.82 | |
| 48 | Michel Costa da Silva | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | ||
| 5 | Volnei Freitas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 5.84 | |
| 82 | Mateus Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 79 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 98 | Fabricio Garcia Andrade | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

