FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Moreirense vs Estoril, 02h15 ngày 21/04
Moreirense
-0 0.96
+0 0.82
2.75 0.94
u 0.78
2.66
2.30
3.20
-0 0.96
+0 0.72
1 0.80
u 0.90
3.28
2.85
2.08
VĐQG Bồ Đào Nha » 34
KQBD Moreirense vs Estoril hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Moreirense vs Estoril, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Moreirense vs Estoril, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Moreirense vs Estoril hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Moreirense vs Estoril
Kiến tạo: Afonso Assis
Joao Antonio Antunes CarvalhoRa sân: Peixinho
Rafik GuitaneRa sân: Alejandro Orellana Gomez
Jordan HolsgroveRa sân: Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
Ra sân: Kiko Bondoso
Ra sân: Afonso Assis
Francisco Reis Ferreira, Ferro
Alejandro MarquesRa sân: Xeka
Goncalo CostaRa sân: Pedro Carvalho
Ra sân: Landerson
Ra sân: Alan de Souza Guimaraes
Antef Tsoungui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Moreirense VS Estoril
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Moreirense vs Estoril
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 16 | 42.11% | 0 | 0 | 44 | 6.48 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 4 | 0 | 59 | 7.75 | |
| 70 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 1 | 50 | 6.54 | |
| 7 | Cedric Teguia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.44 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 66 | Gilberto Batista | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 63 | 7.42 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 34 | 6.45 | |
| 21 | Alonso Rodrigo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 41 | 6.84 | |
| 30 | Jimi Gower | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 0 | 80 | 7.57 | |
| 71 | Leandro Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.07 | |
| 4 | Kevyn Monteiro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 49 | 7.25 | |
| 78 | Landerson | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 50 | 7.05 | |
| 99 | Yan Maranhao | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 5 | 15 | 6.25 | |
| 25 | Afonso Assis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 3 | 45 | 7.07 |
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 30 | 6.09 | |
| 8 | Xeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 3 | 50 | 6.42 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 0 | 71 | 6.33 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 63 | 81.82% | 0 | 1 | 89 | 7.13 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 6.24 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 67 | 77.91% | 0 | 6 | 101 | 7.2 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 28 | 5.93 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 41 | 6.08 | |
| 16 | Martin Turk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 33 | 6.79 | |
| 5 | Antef Tsoungui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 0 | 72 | 6.32 | |
| 20 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 70 | Peixinho | Forward | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.74 | |
| 22 | Pedro Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 46 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

