FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Moreirense vs Sporting Braga, 01h45 ngày 04/02
Moreirense
+0.25 0.95
-0.25 0.95
2.25 0.82
u 0.88
2.86
2.20
3.25
-0 0.95
+0 0.70
1 0.89
u 0.81
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Moreirense vs Sporting Braga hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Moreirense vs Sporting Braga, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Moreirense vs Sporting Braga, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Moreirense vs Sporting Braga hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Moreirense vs Sporting Braga
Ra sân: Sidnei Tavares
Ra sân: Bernardo Martins
Ra sân: Pedro Santos
Ra sân: Guilherme Schettine
1 - 1 Joao Filipe Iria Santos Moutinho Kiến tạo: Ismael Gharbi
Amine El OuazzaniRa sân: Francisco Jose Navarro Aliaga
Ra sân: Alan de Souza Guimaraes
Gabri MartinezRa sân: Roger Fernandes
1 - 2 Ricardo Jorge Luz Horta
Ricardo Jorge Luz Horta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Moreirense VS Sporting Braga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Moreirense vs Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 2 | 61 | 6.2 | |
| 8 | Ivo Rodrigues | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 5.96 | |
| 20 | Bernardo Martins | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 37 | 7.37 | |
| 95 | Guilherme Schettine | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 30 | 7.29 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 4 | 59 | 6.77 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 43 | 6.53 | |
| 40 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 41 | 6.21 | |
| 23 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 0 | 59 | 6.18 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 0 | 50 | 6.72 | |
| 5 | Sidnei Tavares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 6 | Ruben Ramos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 54 | 6.85 | |
| 10 | Jeremy Antonisse | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 5.72 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 3 | 0 | 76 | 6.96 | |
| 9 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 15 | 5.98 | |
| 21 | Pedro Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 27 | 6.32 | |
| 19 | Joel Jorquera | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.01 |
Sporting Braga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 2 | 77 | 8.12 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 44 | 7.23 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 103 | 89 | 86.41% | 0 | 1 | 117 | 6.79 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 5.99 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 70 | 57 | 81.43% | 5 | 2 | 96 | 6.71 | |
| 26 | Bright Akwo Arrey-Mbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 0 | 0 | 95 | 6.5 | |
| 91 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 51 | 6.57 | |
| 20 | Ismael Gharbi | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 38 | 31 | 81.58% | 10 | 0 | 73 | 7.6 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 6 | 0 | 73 | 6.95 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.43 | |
| 29 | Jean Gorby | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 82 | 6.95 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.19 | |
| 55 | Chissumba | 0 | 0 | 2 | 60 | 52 | 86.67% | 4 | 2 | 90 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

