FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Moreirense vs Vitoria Guimaraes, 02h30 ngày 31/03
Moreirense
+0.25 0.99
-0.25 0.89
2.25 1.10
u 0.60
3.50
2.10
2.87
+0.25 0.99
-0.25 1.17
0.75 0.78
u 0.92
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD Moreirense vs Vitoria Guimaraes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Moreirense vs Vitoria Guimaraes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Moreirense vs Vitoria Guimaraes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Moreirense vs Vitoria Guimaraes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Moreirense vs Vitoria Guimaraes
Kiến tạo: Bernardo Martins
1 - 1 Telmo Emanuel Gomes Arcanjo Kiến tạo: Miguel Magalhes
Filipe do Bem Relvas Vito OliveiraRa sân: Mikel Villanueva Alvarez
1 - 2 Telmo Emanuel Gomes Arcanjo
Miguel Magalhes
Ra sân: Sidnei Tavares
Vando FelixRa sân: Telmo Emanuel Gomes Arcanjo
Ra sân: Cedric Teguia
Ra sân: Guilherme Schettine
Fabio Samuel Amorim SilvaRa sân: Joao Sabino Mendes Neto Saraiva
Ra sân: Alan de Souza Guimaraes
Jesus RamirezRa sân: Tiago Rafael Maia Silva
Umaro EmbaloRa sân: Nuno Santos.
Jesus Ramirez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Moreirense VS Vitoria Guimaraes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Moreirense vs Vitoria Guimaraes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Marcelo dos Santos Ferreira | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 6.28 | |
| 20 | Bernardo Martins | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 53 | 8.13 | |
| 95 | Guilherme Schettine | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 26 | 7.22 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 57 | 6.77 | |
| 80 | Lawrence Ofori | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 40 | Kewin Oliveira Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 32 | 5.84 | |
| 23 | Godfried Frimpong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 1 | 41 | 5.9 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 5 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.59 | |
| 17 | Cedric Teguia | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 43 | 6.59 | |
| 5 | Sidnei Tavares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 34 | 6.37 | |
| 10 | Jeremy Antonisse | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 2 | 3 | 57 | 6.68 | |
| 19 | Joel Jorquera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 99 | Yan Maranhao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 |
Vitoria Guimaraes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nelson Miguel Castro Oliveira | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 3 | 31 | 6.57 | |
| 14 | Bruno Varela | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 45 | 5.64 | |
| 17 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 10 | Tiago Rafael Maia Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 5 | 0 | 64 | 6.2 | |
| 3 | Mikel Villanueva Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 58 | 6.78 | |
| 20 | Fabio Samuel Amorim Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 24 | Toni Borevkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 78 | 7.1 | |
| 77 | Nuno Santos. | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 45 | 6.46 | |
| 18 | Telmo Emanuel Gomes Arcanjo | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 3 | 48 | 8.32 | |
| 4 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 31 | 6.29 | |
| 2 | Miguel Magalhes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 2 | 1 | 60 | 7.09 | |
| 8 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 54 | 6 | |
| 22 | Hevertton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 3 | 2 | 62 | 6.63 | |
| 21 | Vando Felix | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

