Kết quả bóng đá trận Moss vs Kongsvinger, 00h00 ngày 06/10

Vòng 24
00:00 ngày 06/10/2026
Moss
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Kongsvinger
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 15°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.884
-1.5
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 11.5
1.793
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
23 15.5
2-0
32 14
2-1
13.5 65
3-1
27 185
3-2
22 75
4-2
60 24
4-3
75 44
0-0
34
1-1
9.8
2-2
11
3-3
27
4-4
115
AOS
7.6

Hạng nhất Na Uy » 24

KQBD Moss vs Kongsvinger hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Moss vs Kongsvinger, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Moss vs Kongsvinger, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Na Uy 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Moss vs Kongsvinger hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Moss vs Kongsvinger

Moss Moss
Phút
Kongsvinger Kongsvinger
23'
match yellow.png Victor Fors
24'
match goal 0 - 1 Ludvig Langrekken
53'
match change Rasmus Opdal Christiansen
Ra sân: Angelos Chaminta Ntiso
56'
match goal 0 - 2 Rasmus Opdal Christiansen
59'
match yellow.png Frederik Christensen
61'
match yellow.png Ludvig Langrekken
67'
match change Peder Udnaes
Ra sân: Markus Flores
68'
match change Nielsen Emil
Ra sân: Mathias Gjerstrom
Moussa Nije
Ra sân: Lasse Overgaard
match change
81'
87'
match change Daniel Lysgard
Ra sân: Ludvig Langrekken
87'
match change Leon Juberg-Hovland
Ra sân: Rasmus Opdal Christiansen
Noah Alexandersson
Ra sân: Jamiu Musbaudeen
match change
88'
Taha Usman
Ra sân: Niclas Semmen
match change
88'
Emmanuel Chidi
Ra sân: Patrik Andersen
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Moss VS Kongsvinger

Moss Moss
Kongsvinger Kongsvinger
12
 
Phạt góc
 
5
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
3
14
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Sút ra ngoài
 
6
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
120
 
Pha tấn công
 
113
88
 
Tấn công nguy hiểm
 
62

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Noah Alexandersson
26
Emmanuel Chidi
23
Robin Hermanstad
10
Moussa Nije
24
Momodou Lion Njie
22
Jerry Ogbole
12
Mads Rylandsholm
27
Jonas Sorensen Selnaes
25
Taha Usman
Moss Moss 3-5-2
4-3-3 Kongsvinger Kongsvinger
1
Ranmarks
5
Jebali
17
Andersen
4
Ibsen
16
Kvale
19
Overgaar...
14
Musbaude...
8
Krohg
2
Cassidy
9
Aga
20
Semmen
93
Gorodovo...
17
Gjerstro...
3
Norheim
12
Mbow
2
Fors
27
Sande
23
Christen...
8
Dybevik
18
Flores
22
Langrekk...
21
Ntiso

Substitutes

28
Rasmus Opdal Christiansen
1
William Da Rocha
25
Saadiq Faisal Elmi
14
Leon Juberg-Hovland
9
Gabriel Johnson
5
Daniel Lysgard
19
Nielsen Emil
26
Emmanuel Olawore
16
Peder Udnaes
Đội hình dự bị
Moss Moss
Noah Alexandersson 7
Emmanuel Chidi 26
Robin Hermanstad 23
Moussa Nije 10
Momodou Lion Njie 24
Jerry Ogbole 22
Mads Rylandsholm 12
Jonas Sorensen Selnaes 27
Taha Usman 25
Moss Kongsvinger
28 Rasmus Opdal Christiansen
1 William Da Rocha
25 Saadiq Faisal Elmi
14 Leon Juberg-Hovland
9 Gabriel Johnson
5 Daniel Lysgard
19 Nielsen Emil
26 Emmanuel Olawore
16 Peder Udnaes

Dữ liệu đội bóng:Moss vs Kongsvinger

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 3.33
1.33 Bàn thua 1
8.67 Phạt góc 6.33
1.67 Thẻ vàng 2.67
5.67 Sút trúng cầu môn 6
49.33% Kiểm soát bóng 45%
7 Phạm lỗi 5.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 4.4
1.9 Bàn thua 1.4
5.1 Phạt góc 5.4
1 Thẻ vàng 1.6
4.1 Sút trúng cầu môn 5.7
45.4% Kiểm soát bóng 48%
2.1 Phạm lỗi 1.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Moss (36trận)
Chủ Khách
Kongsvinger (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
8
3
HT-H/FT-T
1
4
3
0
HT-B/FT-T
0
1
2
0
HT-T/FT-H
2
0
0
2
HT-H/FT-H
1
2
1
1
HT-B/FT-H
1
0
2
1
HT-T/FT-B
0
3
0
2
HT-H/FT-B
2
1
1
1
HT-B/FT-B
6
2
1
5