Kết quả bóng đá trận Moss vs Raufoss, 22h00 ngày 26/07

Vòng 15
22:00 ngày 26/07/2026
Moss
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Raufoss
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.775
+1.5
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 11
1.97
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
11 17.5
2-0
11 27
2-1
7.5 16.5
3-1
11.5 34
3-2
16 23
4-2
32 90
4-3
70 125
0-0
21
1-1
7.9
2-2
12
3-3
40
4-4
200
AOS
12

Hạng nhất Na Uy » 19

KQBD Moss vs Raufoss hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Moss vs Raufoss, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Moss vs Raufoss, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Na Uy 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Moss vs Raufoss hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Moss vs Raufoss

Moss Moss
Phút
Raufoss Raufoss
9'
match goal 0 - 1 Rafik Zekhnini
Jamiu Musbaudeen match yellow.png
26'
Julian Laegreid 1 - 1 match goal
31'
Lasse Overgaard
Ra sân: Patrik Andersen
match change
46'
46'
match change Markus Myre Aanesland
Ra sân: Emil Sildnes
53'
match pen 1 - 2 Rafik Zekhnini
59'
match yellow.png Rafik Zekhnini
62'
match change Yaw Agyeman
Ra sân: Rafik Zekhnini
77'
match yellow.png Harald Holter
Hakon Vold Krohg
Ra sân: Sigurd Grönli
match change
79'
79'
match change Adrian Rogulj
Ra sân: Torjus Engebakken
88'
match change Eskil Furre Gjerde
Ra sân: Harald Holter
Emmanuel Chidi
Ra sân: Robin Hermanstad
match change
90'
Kristoffer Lassen Harrison
Ra sân: Jamiu Musbaudeen
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Moss VS Raufoss

Moss Moss
Raufoss Raufoss
12
 
Phạt góc
 
5
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
2
13
 
Tổng cú sút
 
15
7
 
Sút trúng cầu môn
 
6
6
 
Sút ra ngoài
 
9
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
153
 
Pha tấn công
 
108
116
 
Tấn công nguy hiểm
 
59

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Oscar Aga
26
Emmanuel Chidi
35
Marius Christiansen
15
Aksel Aasheim Engesvik
4
Kristoffer Lassen Harrison
31
Jonathan Harveg
19
Lasse Overgaard
12
Mads Rylandsholm
8
Hakon Vold Krohg
Moss Moss 4-3-3
3-5-2 Raufoss Raufoss
1
Ranmarks
16
Kvale
5
Jebali
3
Strande
2
Cassidy
21
Grönli
14
Musbaude...
17
Andersen
7
Laegreid
23
Hermanst...
20
Semmen
1
Klemenss...
6
Froysa
13
Achiniot...
4
Gjelsvik
2
Sjol
18
Engebakk...
8
Holter
11
Fremstad
3
Asvestad
7
Sildnes
27
Zekhnini

Substitutes

10
Markus Myre Aanesland
14
Yaw Agyeman
15
David de Conno
25
Tinus Engebakken
5
Eskil Furre Gjerde
16
Mads Larsen
32
Emil Martinsen
9
Adrian Rogulj
12
David Glemmestad
Đội hình dự bị
Moss Moss
Oscar Aga 9
Emmanuel Chidi 26
Marius Christiansen 35
Aksel Aasheim Engesvik 15
Kristoffer Lassen Harrison 4
Jonathan Harveg 31
Lasse Overgaard 19
Mads Rylandsholm 12
Hakon Vold Krohg 8
Moss Raufoss
10 Markus Myre Aanesland
14 Yaw Agyeman
15 David de Conno
25 Tinus Engebakken
5 Eskil Furre Gjerde
16 Mads Larsen
32 Emil Martinsen
9 Adrian Rogulj
12 David Glemmestad

Dữ liệu đội bóng:Moss vs Raufoss

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
2.33 Bàn thua 3.67
4 Phạt góc 3.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
4 Sút trúng cầu môn 2.67
42.67% Kiểm soát bóng 43%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.3
2.6 Bàn thua 2.9
6 Phạt góc 4.1
1.7 Thẻ vàng 1.7
5.3 Sút trúng cầu môn 3.7
50.1% Kiểm soát bóng 42.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Moss (30trận)
Chủ Khách
Raufoss (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
6
5
HT-H/FT-T
1
4
1
2
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
2
0
0
1
HT-H/FT-H
0
2
4
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
2
0
3
1
HT-B/FT-B
3
2
3
1