Kết quả bóng đá trận Moss vs Strommen, 22h00 ngày 30/08

Vòng 20
22:00 ngày 30/08/2026
Moss
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 2)
Strommen
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.806
+1
1.98
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.909
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 15.5
2-0
11.5 21
2-1
8 17.5
3-1
12 36
3-2
16 23
4-2
31 51
4-3
61 76
0-0
23
1-1
7.9
2-2
11
3-3
31
4-4
121
AOS
-

Hạng nhất Na Uy » 24

KQBD Moss vs Strommen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Moss vs Strommen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Moss vs Strommen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Na Uy 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Moss vs Strommen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Moss vs Strommen

Moss Moss
Phút
Strommen Strommen
17'
match change Kodjo Somesi
Ra sân: Henrik Kristiansen
Marius Cassidy match yellow.png
25'
40'
match goal 0 - 1 Julian Kristengard
45'
match goal 0 - 2 Nikolai Jakobsen Hristov(Assists:Julian Kristengard)
46'
match change Sindre Engja Rindal
Ra sân: Pontus Lindgren
Hakon Vold Krohg match yellow.png
60'
Noah Alexandersson
Ra sân: Lasse Overgaard
match change
62'
Jonas Sorensen Selnaes
Ra sân: Jamiu Musbaudeen
match change
62'
Oscar Aga 1 - 2 match pen
64'
69'
match yellow.png Simen Beck
71'
match yellow.png Sindre Engja Rindal
76'
match change Cameron Crestani
Ra sân: Simen Beck
Sigurd Grönli
Ra sân: Hakon Vold Krohg
match change
78'
90'
match change Rogne
Ra sân: Anders Johannessen Nord
Robin Hermanstad
Ra sân: Omar Jebali
match change
90'
Jerry Ogbole
Ra sân: William Strand Kvale
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Moss VS Strommen

Moss Moss
Strommen Strommen
4
 
Phạt góc
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
13
 
Tổng cú sút
 
13
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
10
 
Sút ra ngoài
 
7
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
109
 
Pha tấn công
 
103
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Noah Alexandersson
26
Emmanuel Chidi
35
Marius Christiansen
21
Sigurd Grönli
4
Kristoffer Lassen Harrison
23
Robin Hermanstad
22
Jerry Ogbole
12
Mads Rylandsholm
27
Jonas Sorensen Selnaes
Moss Moss 3-5-2
3-5-2 Strommen Strommen
1
Ranmarks
5
Jebali
17
Andersen
3
Strande
16
Kvale
19
Overgaar...
14
Musbaude...
8
Krohg
2
Cassidy
9
Aga
20
Semmen
12
Skjaerst...
98
Lillo
4
Balatoni
25
Lindgren
5
Sharif
7
Kristian...
6
Beck
16
Nord
24
Paulsen
14
Kristeng...
9
Hristov

Substitutes

27
T Benjamin
3
Cameron Crestani
1
Mads Kristiansen
21
Tochukwu Joseph Ogboji
2
Sindre Engja Rindal
19
Rogne
17
Leon Sethi
13
Adrian Solberg
8
Kodjo Somesi
Đội hình dự bị
Moss Moss
Noah Alexandersson 7
Emmanuel Chidi 26
Marius Christiansen 35
Sigurd Grönli 21
Kristoffer Lassen Harrison 4
Robin Hermanstad 23
Jerry Ogbole 22
Mads Rylandsholm 12
Jonas Sorensen Selnaes 27
Moss Strommen
27 T Benjamin
3 Cameron Crestani
1 Mads Kristiansen
21 Tochukwu Joseph Ogboji
2 Sindre Engja Rindal
19 Rogne
17 Leon Sethi
13 Adrian Solberg
8 Kodjo Somesi

Dữ liệu đội bóng:Moss vs Strommen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 4.67
6.67 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 1.67
5.33 Sút trúng cầu môn 4
48.33% Kiểm soát bóng 52.33%
7 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 2
1.9 Bàn thua 2.7
4.7 Phạt góc 5
1.3 Thẻ vàng 1.4
4.1 Sút trúng cầu môn 5.1
45.2% Kiểm soát bóng 49%
2.1 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Moss (35trận)
Chủ Khách
Strommen (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
3
6
HT-H/FT-T
1
4
4
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
1
2
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
3
0
0
HT-H/FT-B
2
1
2
1
HT-B/FT-B
5
2
5
4