FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Motherwell vs Aberdeen, 21h30 ngày 05/01
Motherwell
+0.25 0.62
-0.25 1.18
2.5 0.95
u 0.85
2.50
2.45
3.30
-0 0.62
+0 0.90
1 1.00
u 0.85
VĐQG Scotland » 1
KQBD Motherwell vs Aberdeen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Motherwell vs Aberdeen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Motherwell vs Aberdeen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Motherwell vs Aberdeen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Motherwell vs Aberdeen
Slobodan Rubezic
Kiến tạo: Liam Gordon
Dante PolvaraRa sân: Kevin Nisbet
Leighton ClarksonRa sân: Angus MacDonald
Ra sân: Moses Ebiye
Ante Palaversa
James McGarryRa sân: Jack MacKenzie
Shayden MorrisRa sân: Topi Keskinen
Ra sân: Tawanda Maswanhise
Ra sân: Davor Zdravkovski
Peter AmbroseRa sân: Ante Palaversa
Graeme Shinnie
Ra sân: Tony Watt
Ra sân: Kofi Balmer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Motherwell VS Aberdeen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Motherwell vs Aberdeen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Motherwell
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Andy Halliday | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 5 | 2 | 56 | 7.28 | |
| 52 | Tony Watt | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 45 | 6.73 | |
| 19 | Sam Nicholson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 4 | Liam Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 2 | 52 | 7.45 | |
| 24 | Moses Ebiye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 5 | Kofi Balmer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 1 | 69 | 7.15 | |
| 6 | Davor Zdravkovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 1 | 45 | 6.72 | |
| 13 | Aston Oxborough | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 9 | 31.03% | 0 | 1 | 40 | 7.14 | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.13 | |
| 15 | Dan Casey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 65 | 7.12 | |
| 77 | Jackson Valencia Mosquera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.79 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 55 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 30 | 7.92 | |
| 23 | Ewan Wilson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 40 | 7.36 | |
| 21 | Marvin Kaleta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 4 | 0 | 56 | 7.36 |
Aberdeen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 1 | 3 | 75 | 6.54 | |
| 6 | Sivert Heltne Nilsen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 87 | 72 | 82.76% | 0 | 3 | 104 | 6.61 | |
| 27 | Angus MacDonald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 4 | 47 | 6.17 | |
| 2 | Nicky Devlin | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 1 | 58 | 6.14 | |
| 9 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 5.75 | |
| 15 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 16 | 6.53 | |
| 31 | Ross Doohan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 39 | 5.94 | |
| 18 | Ante Palaversa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 72 | 61 | 84.72% | 7 | 2 | 96 | 7.2 | |
| 3 | Jack MacKenzie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 1 | 53 | 6.42 | |
| 10 | Leighton Clarkson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 6 | 0 | 43 | 6.65 | |
| 81 | Topi Keskinen | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 33 | Slobodan Rubezic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 53 | 4.97 | |
| 20 | Shayden Morris | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 8 | Dante Polvara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 4 | 51 | 6.84 | |
| 11 | Luis Henrique Barros Lopes,Duk | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 2 | 39 | 6.72 | |
| 32 | Peter Ambrose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

