FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Motherwell vs Celtic FC, 03h00 ngày 31/12
Motherwell
+0.75 1.00
-0.75 0.85
2.75 0.82
u 0.90
4.40
1.56
3.90
+0.25 1.00
-0.25 0.73
1.25 1.05
u 0.75
5
2.1
2.4
VĐQG Scotland » 1
KQBD Motherwell vs Celtic FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Motherwell vs Celtic FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Motherwell vs Celtic FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Motherwell vs Celtic FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Motherwell vs Celtic FC
Kiến tạo: Stephen Odonnell
Luke McCowanRa sân: Daizen Maeda
Shin YamadaRa sân: Paulo Bernardo
Arne EngelsRa sân: Kieran Tierney
Auston Trusty
Anthony Ralston
Reo Hatate
Colby DonovanRa sân: Anthony Ralston
James ForrestRa sân: Hyun-jun Yang
Liam Scales
Ra sân: Elijah Henry Just
Ra sân: Oscar Priestman
Ra sân: Ibrahim Said
Ra sân: Callum Slattery
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Motherwell VS Celtic FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Motherwell vs Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Motherwell
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 0 | 59 | 7.21 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 32 | 6.69 | |
| 22 | Johnny Koutroumbis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.91 | |
| 12 | Lukas Fadinger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 35 | 6.47 | |
| 21 | Elijah Henry Just | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 20 | Elliot Watt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 54 | 6.73 | |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 90 | Ibrahim Said | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 7.23 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 45 | 6.77 | |
| 25 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.65 |
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 1 | 0 | 46 | 5.97 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 2 | 37 | 6.51 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 47 | 6.39 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 56 | 6.72 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 1 | 66 | 6.2 | |
| 14 | Luke McCowan | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 35 | 5.97 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 35 | 6.17 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 29 | 5.96 | |
| 18 | Shin Yamada | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

