FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Motherwell vs Dundee, 02h45 ngày 27/02
Motherwell
-0.25 0.95
+0.25 0.85
2.5 0.90
u 0.80
2.15
2.81
3.45
-0 0.95
+0 1.12
1 0.88
u 0.82
VĐQG Scotland » 1
KQBD Motherwell vs Dundee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Motherwell vs Dundee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Motherwell vs Dundee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Motherwell vs Dundee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Motherwell vs Dundee
Kiến tạo: Andy Halliday
Joseph ShaughnessyRa sân: Ryan Astley
Ra sân: Lennon Miller
Ra sân: Andy Halliday
Charlie ReillyRa sân: Scott Tiffoney
Ra sân: Callum Slattery
1 - 1 Simon Murray Kiến tạo: Charlie Reilly
Ra sân: Luke Armstrong
Finlay RobertsonRa sân: Ziyad Larkeche
Kiến tạo: Harry Paton
Ra sân: Kai Andrews
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Motherwell VS Dundee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Motherwell vs Dundee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Motherwell
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Andy Halliday | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 0 | 41 | 7.84 | |
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 2 | 55 | 7.89 | |
| 4 | Liam Gordon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 8 | 35 | 7.26 | |
| 59 | Luke Armstrong | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 6.81 | |
| 88 | Ellery Balcombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 15 | 6.45 | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 40 | 6.48 | |
| 56 | Dominic Thompson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 3 | 2 | 38 | 6.83 | |
| 15 | Dan Casey | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 52 | 8.4 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 1 | 45 | 7.26 | |
| 38 | Lennon Miller | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 37 | 6.73 | |
| 54 | Kai Andrews | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 37 | 6.29 |
Dundee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan McGhee | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 1 | 3 | 79 | 6.71 | |
| 5 | Joseph Shaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 7 | Scott Tiffoney | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 26 | 5.73 | |
| 28 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 4 | 31 | 6.8 | |
| 10 | Lyall Cameron | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 5 | 0 | 60 | 6.07 | |
| 8 | Josh Mulligan | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 38 | 6.27 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 41 | 6.17 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 45 | 6.27 | |
| 21 | Ziyad Larkeche | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 48 | 6.26 | |
| 50 | Aaron Martin Donnelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 1 | 2 | 65 | 6.53 | |
| 11 | Oluwaseun Adewumi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 39 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

