FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Motherwell vs Dundee United, 02h45 ngày 30/10
Motherwell
-0.25 0.73
+0.25 1.07
2.75 0.70
u 1.00
2.00
3.06
3.51
-0.25 0.73
+0.25 0.65
1.25 1.00
u 0.70
2.61
3.53
2.07
VĐQG Scotland » 1
KQBD Motherwell vs Dundee United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Motherwell vs Dundee United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Motherwell vs Dundee United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Motherwell vs Dundee United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Motherwell vs Dundee United
Krisztian Keresztes
Craig Sibbald
Ra sân: Stephen Odonnell
Kiến tạo: Emmanuel Longelo
Panutche CamaraRa sân: Julius Eskesen
Dario NaamoRa sân: Craig Sibbald
Ra sân: Regan Charles-Cook
Ra sân: Stephen Welsh
Ra sân: Callum Hendry
Kristijan TrapanovskiRa sân: Nikolaj Mller
Ivan DolcekRa sân: Amar Abdirahman Ahmed
Kiến tạo: Apostolos Stamatelopoulos
Ra sân: Tawanda Maswanhise
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Motherwell VS Dundee United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Motherwell vs Dundee United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Motherwell
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 5 | 52 | 7.21 | |
| 4 | Liam Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 77 | Regan Charles-Cook | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 51 | 6.35 | |
| 22 | Johnny Koutroumbis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 38 | 6.75 | |
| 66 | Callum Hendry | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 9 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 12 | Lukas Fadinger | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 47 | 6.96 | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 49 | 6.21 | |
| 20 | Elliot Watt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 3 | 1 | 74 | 6.83 | |
| 57 | Stephen Welsh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 58 | 6.69 | |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 7.1 | |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 49 | 6.72 | |
| 90 | Ibrahim Said | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 22 | 7.48 |
Dundee United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Craig Sibbald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.16 | |
| 8 | Panutche Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 10 | Julius Eskesen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 19 | Ivan Dolcek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Kristijan Trapanovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Yevgeniy Kucherenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 5 | 4 | 54 | 7.2 | |
| 5 | Vicko Sevelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 5.95 | |
| 3 | Bert Esselink | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 30 | 6.1 | |
| 77 | Nikolaj Mller | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 3 | 30% | 0 | 3 | 17 | 6.15 | |
| 17 | Amar Abdirahman Ahmed | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 1 | 17 | 6.29 | |
| 22 | Dario Naamo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 21 | 6.14 | |
| 21 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 23 | 5.79 | |
| 23 | Krisztian Keresztes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 33 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

