FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Motherwell vs Livingston, 22h00 ngày 30/12
Motherwell
-0.5 1.10
+0.5 0.70
2.25 0.81
u 0.89
2.10
3.10
3.20
-0.25 1.10
+0.25 0.72
1 1.01
u 0.69
VĐQG Scotland » 1
KQBD Motherwell vs Livingston hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Motherwell vs Livingston, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Motherwell vs Livingston, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Motherwell vs Livingston hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Motherwell vs Livingston
Kiến tạo: Thelonius Bair
Kiến tạo: Blair Spittal
2 - 1 Scott Pittman Kiến tạo: Cristian Montano
Kiến tạo: Mika Bierith
Michael Devlin
Jason Holt
Ra sân: Shane Blaney
Ra sân: Oliver Shaw
Jamie BrandonRa sân: Jon Nouble
Mohammed SangareRa sân: Cristian Montano
Andrew ShinnieRa sân: Jason Holt
Bruce Anderson
Ra sân: Mika Bierith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Motherwell VS Livingston
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Motherwell vs Livingston
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Motherwell
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Stephen Odonnell | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 3 | 28 | 6.46 | |
| 7 | Blair Spittal | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 18 | 11 | 61.11% | 7 | 0 | 30 | 8.04 | |
| 16 | Paul McGinn | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 9 | 25 | 6.67 | |
| 1 | Liam Kelly | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 18 | Oliver Shaw | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 6.63 | |
| 17 | Davor Zdravkovski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 18 | 6.61 | |
| 20 | Shane Blaney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 5 | 20 | 6.37 | |
| 14 | Thelonius Bair | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 20 | 8.92 | |
| 24 | Mika Bierith | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 22 | 6.95 | |
| 22 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 5 | 2 | 34 | 6.63 | |
| 3 | Georgie Gent | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 0 | 11 | 6.12 |
Livingston
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Devlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 20 | 5.53 | |
| 18 | Jason Holt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.06 | |
| 6 | Stephen Ayo Obileye | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 30 | 5.98 | |
| 3 | Cristian Montano | Defender | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.56 | |
| 28 | Kurtis Guthrie | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 4 | 15 | 6.12 | |
| 19 | Jon Nouble | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 2 | 13 | 6.1 | |
| 8 | Scott Pittman | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.79 | |
| 29 | James Penrice | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 1 | 1 | 28 | 6.04 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 5 | 23.81% | 0 | 0 | 23 | 5.52 | |
| 9 | Bruce Anderson | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.68 | |
| 21 | Michael Nottingham | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 22 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

